CÁC LOẠI ĐIỆN THẾ SINH VẬT TIẾP THEOCâu 1 Điện thế sinh vật được hiểu chính xác nhất là:Hiệu điện thế giữa hai điểm trong mô hoặc tế bào sốngNhiệt độ của tế bàoÁp suất dịch nội bàoKhối lượng ion trong tế bàoĐáp án chi tiết:Điện thế sinh vật là sự chênh lệch điện thế tồn tại giữa hai vị trí của hệ sống, thường là giữa trong và ngoài màng tế bào, hoặc giữa hai vùng mô khác nhau. Đây là cơ sở của các hiện tượng điện sinh học như điện thế nghỉ, điện thế hoạt động và điện thế tổn thương. Tài liệu nêu rõ giữa tế bào sống và môi trường bên ngoài luôn tồn tại một sự chênh lệch điện thế.Câu 2 Điện thế nghỉ là điện thế:Xuất hiện khi tế bào bị kích thích mạnhTồn tại khi tế bào ở trạng thái không bị kích thíchChỉ có ở tế bào chếtChỉ xuất hiện ngoài màngĐáp án chi tiết:Điện thế nghỉ, còn gọi là điện thế tĩnh, là điện thế đặc trưng cho trạng thái sinh lý bình thường của tế bào khi chưa bị kích thích. Nó không phải điện thế của tế bào chết, cũng không phải điện thế chỉ xuất hiện lúc hoạt động.Câu 3 Giá trị điện thế nghỉ của tế bào thần kinh điển hình là:+30 mV0 mV-70 mV-10 mVĐáp án chi tiết:Ở tế bào thần kinh, điện thế nghỉ điển hình khoảng -70 mV, nghĩa là mặt trong màng âm hơn mặt ngoài khoảng 70 mV. Trong lý sinh, đây là giá trị kinh điển thường dùng để mô tả trạng thái nghỉ của nơron.Câu 4 Ở trạng thái nghỉ, mặt trong màng tế bào:Mang điện dươngMang điện âmTrung hòa điệnLuôn bằng 0 mVĐáp án chi tiết:Ở tế bào thần kinh, điện thế nghỉ điển hình khoảng -70 mV, nghĩa là mặt trong màng âm hơn mặt ngoài khoảng 70 mV. Trong lý sinh, đây là giá trị kinh điển thường dùng để mô tả trạng thái nghỉ của nơron.Câu 5 Nguyên nhân chính tạo điện thế nghỉ là:Điện thế nghỉ hình thành chủ yếu do sự phân bố không đối xứng của các ion như Na⁺, K⁺, Cl⁻ ở hai phía màng tế bào, kết hợp với tính thấm chọn lọc của màng. Tài liệu phần “Nguồn gốc và bản chất điện thế tĩnh” nói rõ điện thế tĩnh là kết quả của sự phân bố không đều các ion ở hai phía màngPhân bố ion không đều hai bên màngNhiệt độ môi trườngÁp suất máuKhối lượng tế bàoCâu 6 Ion quan trọng nhất góp phần tạo điện thế nghỉ là:Ca²⁺Na⁺ và K⁺ Fe²⁺H⁺Đáp án chi tiết:Trong cơ chế hình thành điện thế nghỉ, hai ion có vai trò nổi bật nhất là Na⁺ và K⁺. K⁺ đặc biệt quan trọng vì màng nghỉ thấm K⁺ nhiều hơn Na⁺, nhưng Na⁺ vẫn rất quan trọng trong việc duy trì chênh lệch ion cùng với bơm Na⁺/K⁺.Câu 7 Bơm Na⁺/K⁺ có chức năng chính là:Tạo proteinDuy trì gradient ionTạo nhiệtTạo điện trường ngoàiĐáp án chi tiết:Bơm Na⁺/K⁺ không chỉ “chuyển ion”, mà chức năng cốt lõi là duy trì sự chênh lệch nồng độ ion giữa trong và ngoài tế bào. Nhờ gradient này, màng mới giữ được điện thế nghỉ và có thể phát sinh điện thế hoạt động khi bị kích thích. Trong đề cương, đáp án đúng cho bơm kali–natri là bơm Na⁺ ra ngoài và K⁺ vào trong.Câu 8 Điện thế hoạt động xuất hiện khi:Tế bào nghỉTế bào bị kích thích vượt ngưỡngKhông có kích thíchTế bào chếtĐáp án chi tiết:Điện thế hoạt động chỉ xuất hiện khi kích thích đủ mạnh để đưa màng đến ngưỡng khử cực. Kích thích dưới ngưỡng thì không tạo được điện thế hoạt động. Đây là cơ sở của quy luật tất cả hoặc không trong kích thích thần kinh.Câu 9 Đặc điểm quan trọng của điện thế hoạt động là:Phụ thuộc cường độ kích thíchTăng dần theo thời gianTất cả hoặc khôngKhông truyền đượcĐáp án chi tiết:Giải thích:Điện thế hoạt động tuân theo quy luật tất cả hoặc không: Kích thích chưa tới ngưỡng thì không phát sinh điện thế hoạt động Kích thích đạt hoặc vượt ngưỡng thì điện thế hoạt động xuất hiện với biên độ cơ bản gần như không đổi Đây là đặc điểm rất quan trọng để phân biệt điện thế hoạt động với điện thế cục bộ. Tài liệu cũng nêu cơ chế đáp ứng kích thích tuân theo quy luật này.Câu 10 Trong giai đoạn khử cực:Điện thế trở nên âm hơnĐiện thế tăng lên (ít âm → dương)Không thay đổiBằng 0Đáp án chi tiết:Khử cực là giai đoạn điện thế màng tăng từ giá trị âm của điện thế nghỉ về 0 rồi có thể lên dương. Nói cách khác, mặt trong màng bớt âm dần, rồi đảo dấu nếu khử cực mạnh. Tài liệu mô tả giai đoạn đầu của điện thế hoạt động là khử cực, sau đó là quá khử cực.Câu 11 Ion chủ yếu đi vào tế bào trong khử cực là: K⁺Na⁺Cl⁻Ca²⁺Đáp án chi tiết:Khi bị kích thích tới ngưỡng, kênh Na⁺ mở mạnh, Na⁺ đi ồ ạt từ ngoài vào trong tế bào, làm điện thế màng tăng nhanh. Đây là cơ chế trực tiếp gây ra khử cực. Tài liệu mô tả rất rõ: trong giai đoạn này tính thấm với Na⁺ tăng vọt và ion Na⁺ ào ạt đi vào trong tế bào.Câu 12 Trong tái cực, ion chủ yếu đi ra khỏi tế bào là:Na⁺ K⁺Ca²⁺Cl⁻Đáp án chi tiết:Sau khi khử cực đạt đỉnh, kênh Na⁺ dần bất hoạt, đồng thời kênh K⁺ mở, K⁺ đi từ trong ra ngoài, kéo điện thế màng trở lại âm hơn. Đó là cơ sở của tái cực. Nói ngắn gọn: Na⁺ vào → khử cực K⁺ ra → tái cực Câu 13 Ngưỡng kích thích là:Cường độ tối đaCường độ tối thiểu gây điện thế hoạt độngKhông liên quanLuôn bằng 0Đáp án chi tiết:Ngưỡng kích thích là mức kích thích nhỏ nhất nhưng đủ để khởi phát điện thế hoạt động. Dưới ngưỡng chỉ có thể tạo biến đổi nhỏ hoặc điện thế cục bộ, chứ chưa phát sinh xung hoàn chỉnh. Trong đề cương ôn tập, chỉ kích thích đạt ngưỡng khử cực màng mới dẫn đến việc hình thành điện thế hoạt động.Câu 14 Điện thế cục bộ có đặc điểm:Không suy giảmSuy giảm theo khoảng cáchLuôn bằng nhauKhông tồn tạiĐáp án chi tiết:Điện thế cục bộ khác điện thế hoạt động ở chỗ nó không lan truyền nguyên vẹn, mà giảm dần biên độ theo khoảng cách. Vì vậy nó chỉ có tác dụng tại vùng gần nơi xuất hiện, trừ khi đủ lớn để đưa màng tới ngưỡng và chuyển thành điện thế hoạt động. Điện thế hoạt động thì ngược lại: có thể lan truyền mà biên độ cơ bản được giữ nguyên.Câu 15 Điện thế hoạt động lan truyền dọc sợi thần kinh theo:Cơ chế suy giảmCơ chế tái sinhKhông truyềnNgẫu nhiênĐáp án chi tiết:Điện thế hoạt động không “trượt” nguyên xi như một vật chuyển động, mà nó được tái tạo liên tiếp tại từng đoạn màng kế tiếp. Đoạn màng trước khử cực sẽ kích thích đoạn màng kế bên đạt ngưỡng, từ đó phát sinh điện thế hoạt động mới. Vì vậy nói điện thế hoạt động lan truyền theo cơ chế tái sinh là chính xác. Đây cũng là lý do biên độ xung không giảm trong quá trình dẫn truyền.Câu 16 Tốc độ dẫn truyền thần kinh tăng khi:Đường kính sợi giảmCó myelinKhông có ionNhiệt độ thấpĐáp án chi tiết:Bao myelin làm giảm mất mát dòng ion qua màng và tạo điều kiện cho xung thần kinh nhảy từ eo Ranvier này sang eo Ranvier khác, nên dẫn truyền nhanh hơn rõ rệt. Ngoài ra, sợi thần kinh có đường kính lớn cũng dẫn nhanh hơn, nhưng trong các lựa chọn ở đây, “có myelin” là đáp án đúng và rõ nhất.Câu 17 Bao myelin có tác dụng:Giảm dẫn truyềnTăng tốc độ dẫn truyềnKhông ảnh hưởngTạo nhiệtĐáp án chi tiết:Myelin là lớp cách điện sinh học bao quanh sợi trục. Nó giúp xung thần kinh không phải khử cực toàn bộ màng liên tục, mà chỉ cần tái sinh mạnh tại các eo Ranvier, nên tốc độ dẫn truyền tăng lên rất nhiều. Vì vậy bao myelin có vai trò rất quan trọng trong truyền xung nhanh và hiệu quả.Câu 18 Dẫn truyền nhảy cóc xảy ra ở:Sợi không myelinSợi có myelinMạch máuCơ trơnĐáp án chi tiết:Dẫn truyền nhảy cóc là kiểu dẫn truyền đặc trưng của sợi thần kinh có bao myelin. Xung thần kinh không lan liên tục trên toàn bộ màng mà “nhảy” từ eo Ranvier này sang eo Ranvier khác. Điều này vừa làm tăng tốc độ, vừa tiết kiệm năng lượng cho tế bào thần kinh.Câu 19 Nếu kích thích dưới ngưỡng:Có điện thế hoạt độngKhông có điện thế hoạt độngTăng điện thếTăng nhiệtĐáp án chi tiết:Kích thích dưới ngưỡng có thể gây biến đổi điện thế nhỏ tại chỗ, nhưng không đủ để khởi phát điện thế hoạt động hoàn chỉnh. Điện thế hoạt động chỉ xuất hiện khi kích thích đạt hoặc vượt ngưỡng. Đây là hệ quả trực tiếp của quy luật tất cả hoặc không.Câu 20 Điện thế hoạt động kéo dài:Vài phútVài giâyVài msVài giờĐáp án chi tiết:Điện thế hoạt động là một hiện tượng rất ngắn, chỉ kéo dài cỡ vài mili giây. Nó không kéo dài hàng giây hay hàng phút. Chính vì rất ngắn nên tế bào thần kinh có thể phát nhiều xung liên tiếp trong một thời gian ngắn nếu được kích thích phù hợp.Câu 21 Nếu bơm Na⁺/K⁺ ngừng hoạt động lâu dài:Điện thế nghỉ tăngĐiện thế nghỉ giảm dần và mấtKhông ảnh hưởngTăng nhiệtĐáp án chi tiết:Bơm Na⁺/K⁺ có nhiệm vụ duy trì chênh lệch nồng độ Na⁺ và K⁺ giữa hai bên màng. Nếu bơm này ngừng hoạt động trong thời gian dài, gradient ion sẽ dần mất đi, làm điện thế nghỉ giảm dần rồi mất. Lúc đó màng không còn duy trì được trạng thái phân cực bình thường.Câu 22 Nếu Na⁺ không vào được tế bào:Không có khử cựcTăng điện thếKhông đổiTăng nhiệtĐáp án chi tiết:Khử cực là giai đoạn do Na⁺ đi nhanh vào trong tế bào. Nếu Na⁺ không vào được, điện thế màng sẽ không tăng nhanh lên phía dương, nên không thể có khử cực đúng nghĩa. Do đó điện thế hoạt động cũng không hình thành bình thường.Câu 23 Nếu K⁺ không thoát ra:Không có tái cựcTăng điện thếKhông đổiGiảm nhiệtĐáp án chi tiết:Sau khử cực, để màng trở về gần điện thế nghỉ, cần có K⁺ đi từ trong ra ngoài. Nếu K⁺ không thoát ra được, màng sẽ không trở về giá trị âm như bình thường, tức là tái cực bị cản trở hoặc không xảy ra đúng. Đây là vai trò chính của dòng K⁺ trong giai đoạn sau đỉnh điện thế hoạt động.Câu 24 Điện thế hoạt động không suy giảm vì:Có tái sinh tại mỗi đoạn màngCó nhiệtCó áp suấtCó nướcĐáp án chi tiết:Điện thế hoạt động được tái tạo lại ở từng đoạn màng kế tiếp, nên biên độ về cơ bản được giữ nguyên khi lan truyền. Nó khác với điện thế cục bộ, vốn giảm dần theo khoảng cách. Trong đề cương bạn gửi, đặc điểm đúng của xung thần kinh là lan truyền dọc sợi thần kinh và biên độ không đổi trong quá trình lan truyền.Câu 25 Sợi thần kinh có đường kính lớn dẫn truyền:Chậm hơnNhanh hơnKhông đổiKhông truyềnĐáp án chi tiết:Sợi thần kinh đường kính lớn có điện trở trong thấp hơn, nên dòng điện nội bào lan xa và hiệu quả hơn, làm tốc độ dẫn truyền tăng. Vì vậy, đường kính sợi càng lớn thì dẫn truyền càng nhanh, nhất là khi kết hợp thêm bao myelin.Câu 26 Điện thế nghỉ phụ thuộc mạnh vào:Nhiệt độGradient ionKhối lượngÁp suấtĐáp án chi tiết:Điện thế nghỉ hình thành do sự chênh lệch nồng độ ion và tính thấm chọn lọc của màng đối với các ion đó, đặc biệt là K⁺ và Na⁺. Nếu gradient ion thay đổi nhiều thì điện thế nghỉ cũng thay đổi theo. Vì vậy nói điện thế nghỉ phụ thuộc mạnh vào gradient ion là chính xác nhất.Câu 27 Nếu tăng K⁺ ngoài tế bào:Điện thế nghỉ âm hơnĐiện thế nghỉ ít âm hơnKhông đổiBằng 0Đáp án chi tiết:Bình thường K⁺ có xu hướng đi ra ngoài, góp phần làm mặt trong màng âm. Nếu nồng độ K⁺ ngoài tế bào tăng lên, chênh lệch K⁺ giữa trong và ngoài giảm, nên K⁺ thoát ra ít hơn. Kết quả là màng bớt phân cực, tức điện thế nghỉ ít âm hơn. Đây là một ý rất hay ra trong câu hỏi lý thuyết.Câu 28 Nếu tế bào gần ngưỡng hơn:Khó kích thíchDễ kích thíchKhông đổiKhông hoạt độngĐáp án chi tiết:Khi điện thế màng đã ở gần ngưỡng, chỉ cần một kích thích nhỏ nữa cũng có thể đưa màng tới mức khởi phát điện thế hoạt động. Vì vậy tế bào sẽ dễ hưng phấn hơn hay dễ kích thích hơn. Đây là ý nghĩa sinh lý quan trọng của mức phân cực màng.Câu 29 Thời kỳ trơ có tác dụng:Ngăn điện thế lan 2 chiềuTăng nhiệtTăng áp suấtKhông liên quanĐáp án chi tiết:Thời kỳ trơ là giai đoạn mà vùng màng vừa phát điện thế hoạt động không hoặc khó đáp ứng lại với kích thích mới. Nhờ đó, xung thần kinh chỉ lan theo một chiều sinh lý, chứ không quay ngược trở lại vùng vừa bị kích thích. Trong đề cương, phát biểu đúng là tính trơ của màng tế bào đảm bảo cho việc truyền xung thần kinh theo một chiều nhất định.Câu 30 Một tế bào có điện thế nghỉ -70 mV, đạt đỉnh +30 mV. Biên độ điện thế hoạt động là:40 mV70 mV100 mV30 mVĐáp án chi tiết:Giải thích:Biên độ = 30−(−70)=10030 - (-70) = 10030−(−70)=100 mV→ đặc trưng của điện thế hoạt động. Câu 31 Nếu gradient Na⁺ giảm mạnh, điện thế hoạt động sẽ:Tăng biên độGiảm hoặc mấtKhông đổiTăng tốcĐáp án chi tiết: Giải thích: Khử cực phụ thuộc Na⁺ → giảm gradient → giảm dòng Na⁺ → giảm điện thế.Câu 32 Nếu tăng nồng độ K⁺ ngoài tế bào lên gần bằng trong tế bào:Điện thế nghỉ âm hơnĐiện thế nghỉ tiến về 0Không đổiTăng dương mạnhĐáp án chi tiết:Giải thích: Giảm chênh lệch K⁺ → giảm phân cực → điện thế tiến về 0.Câu 33 Nếu myelin bị phá hủy (ví dụ bệnh lý thần kinh):Tăng tốc độ dẫn truyềnGiảm hoặc mất dẫn truyềnKhông ảnh hưởngTăng điện thếĐáp án chi tiết:Giải thích:Myelin giúp dẫn truyền nhảy cóc → mất → dòng điện rò rỉ → chậm hoặc mất truyền. Câu 34 Nếu tăng gấp đôi cường độ kích thích trên ngưỡng, điện thế hoạt động:Tăng gấp đôiKhông đổi biên độGiảmBằng 0Đáp án chi tiết:Giải thích: Quy luật tất cả hoặc không.Câu 35 Một điện thế cục bộ giảm còn 1/2 sau khi truyền một đoạn. Điều này cho thấy:Nó là điện thế hoạt độngNó là điện thế cục bộKhông phải điện thếLà điện thế nghỉĐáp án chi tiết: Giải thích: Điện thế cục bộ suy giảm theo khoảng cách, khác điện thế hoạt động.Câu 36 Nếu tăng số kênh Na⁺, quá trình khử cực:Yếu hơnMạnh hơnKhông đổiNgừngĐáp án chi tiết: Giải thích: Nhiều kênh → nhiều Na⁺ vào → khử cực mạnh hơn.Câu 37 Nếu thời kỳ trơ kéo dài bất thường:Tăng tần số xungGiảm tần số xungKhông đổiTăng điện thếĐáp án chi tiết: Giải thích: Thời gian không đáp ứng dài → giảm số xung/giây.Câu 38 Nếu điện thế nghỉ giảm từ -70 mV lên -50 mV:Tế bào khó kích thíchTế bào dễ kích thíchKhông đổiKhông hoạt độngĐáp án chi tiết: Giải thích: Gần ngưỡng hơn → dễ phát điện thế hoạt động.Câu 39 Một điện thế lan truyền không suy giảm chứng tỏ:Không có ionCó tái sinh liên tụcKhông có màngKhông có điện tíchCâu 40 Kết luận đúng nhất về điện thế sinh vật:Chỉ phụ thuộc điện trườngLà kết quả của gradient ion + tính thấm màng + bơm ionKhông phụ thuộc ionKhông liên quan màngĐáp án chi tiết:Giải thích: Bản chất điện thế sinh vật gồm: Gradient ion (Na⁺, K⁺…) Tính thấm chọn lọc của màng Bơm Na⁺/K⁺ → Tạo nên điện thế nghỉ và điện thế hoạt động. Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết12345678910111213141516171819202122232425262728293031323334353637383940Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s