Chuyên chở khí trong máuCâu 1. Chức năng chính của hồng cầu trong chuyên chở khí là gì?Vận chuyển O₂ đến tổ chứcTạo kháng thể trong huyết tươngTham gia đông máu tại mô tổn thươngTiêu diệt vi khuẩn trong mao mạchĐáp án chi tiết:Hồng cầu chuyên chở O₂ nhờ hemoglobin, đồng thời tham gia vận chuyển một phần CO₂.Câu 2. Hemoglobin bình thường ở người trưởng thành chủ yếu là loại nào?HbFHbAHbSHbEĐáp án chi tiết:HbA là hemoglobin chủ yếu ở người trưởng thành bình thường.Câu 3. Mỗi phân tử hemoglobin bình thường có cấu tạo cơ bản gồm gì?Hai nhân heme và hai chuỗi globinBốn nhân heme và hai chuỗi globinBốn nhân heme và bốn chuỗi globinHai nhân heme và bốn chuỗi globinĐáp án chi tiết:Hemoglobin gồm 4 nhân heme và 4 chuỗi globin, phù hợp chức năng gắn khí.Câu 4. O₂ gắn chủ yếu vào thành phần nào của hemoglobin?Nhóm NH₂ của globinVòng porphyrin của hemeChuỗi beta của globinIon Fe²⁺ trong hemeĐáp án chi tiết:O₂ gắn lỏng lẻo với Fe²⁺ của nhân heme, nên có thể nhận O₂ ở phổi và nhả O₂ ở mô.Câu 5. Một phân tử hemoglobin có thể gắn tối đa bao nhiêu phân tử O₂?4 phân tử O₂3 phân tử O₂2 phân tử O₂1 phân tử O₂Đáp án chi tiết:Mỗi Hb có 4 nhân heme, mỗi heme gắn được 1 O₂.Câu 6. Chiều phản ứng Hb + O₂ phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?Số lượng bạch cầuPhân áp O₂Lượng tiểu cầuNồng độ albuminĐáp án chi tiết:Phân áp O₂ cao thuận lợi cho Hb gắn O₂; phân áp O₂ thấp thuận lợi cho Hb nhả O₂.Câu 7. CO₂ khi gắn với hemoglobin tạo thành dạng nào?OxyhemoglobinMethemoglobinCarbaminohemoglobinCarboxyhemoglobinĐáp án chi tiết:CO₂ gắn với phần globin của Hb để tạo carbaminohemoglobin.Câu 8. CO₂ gắn với hemoglobin chủ yếu ở vị trí nào?Ion Fe²⁺ trong nhân hemeNhân heme của hemoglobinVòng porphyrin của hemeNhóm NH₂ của globinĐáp án chi tiết:CO₂ không gắn vào Fe²⁺ như O₂ mà gắn với nhóm amin của globin.Câu 9. Khi Fe²⁺ trong hemoglobin chuyển thành Fe³⁺, hemoglobin trở thành dạng nào?OxyhemoglobinMethemoglobinCarbaminohemoglobinCarboxyhemoglobinĐáp án chi tiết:Methemoglobin chứa Fe³⁺ nên không vận chuyển O₂ hiệu quả.Câu 10. Ái lực của hemoglobin với CO so với O₂ như thế nào?Thấp hơn O₂ khoảng 20 lầnTương đương O₂ trong máuCao hơn O₂ hơn 200 lầnChỉ cao hơn O₂ khi thiếu máuĐáp án chi tiết:CO cạnh tranh rất mạnh với O₂ do ái lực với Hb cao hơn O₂ hơn 200 lần.Câu 11. Phát biểu nào đúng về phản ứng Hb gắn O₂?Là phản ứng oxy hóa Fe²⁺ thành Fe³⁺Là phản ứng gắn lỏng lẻo và thuận nghịchLà phản ứng chỉ xảy ra trong tổ chứcLà phản ứng gắn CO₂ vào nhân hemeĐáp án chi tiết:Hb gắn O₂ không phải oxy hóa Fe²⁺ thành Fe³⁺; O₂ gắn lỏng lẻo, thuận nghịch với Fe²⁺.Câu 12. Câu nào sau đây sai về vận chuyển O₂ của hemoglobin?O₂ gắn với Fe²⁺ trong hemeMột Hb gắn tối đa 4 O₂O₂ được vận chuyển dưới dạng nguyên tửChiều phản ứng phụ thuộc phân áp O₂Đáp án chi tiết:O₂ được vận chuyển dưới dạng phân tử O₂, không phải dạng nguyên tử.Câu 13. Chọn câu đúng về vận chuyển CO₂ của hemoglobin.CO₂ gắn với Fe²⁺ của hemeCO₂ tạo carboxyhemoglobinCO₂ gắn với phần globin của HbCO₂ là khí có ái lực Hb cao nhấtĐáp án chi tiết:CO₂ gắn với nhóm NH₂ của globin, tạo carbaminohemoglobin.Câu 14. Dạng hemoglobin nào không còn khả năng vận chuyển O₂ do Fe²⁺ bị chuyển thành Fe³⁺?OxyhemoglobinCarbaminohemoglobinCarboxyhemoglobinMethemoglobinĐáp án chi tiết:Fe³⁺ làm Hb chuyển thành methemoglobin, mất khả năng gắn O₂ bình thường.Câu 15. Trong ngộ độc CO, dạng Hb nào được hình thành chủ yếu?CarboxyhemoglobinMethemoglobinCarbaminohemoglobinOxyhemoglobinĐáp án chi tiết:CO gắn với Hb tạo carboxyhemoglobin, làm giảm khả năng vận chuyển O₂.Câu 16. Biểu hiện màu da ban đầu có thể gặp trong ngộ độc CO là gì?Da tím tái đậmDa đỏ sángDa vàng nhạtDa xanh xámĐáp án chi tiết:Carboxyhemoglobin có thể làm da bệnh nhân đỏ sáng, dễ gây nhầm với tình trạng “hồng hào”.Câu 17. Biện pháp xử trí phù hợp nhất khi nghi ngờ ngộ độc CO là gì?Cho nằm yên và truyền dịch chậmCho uống sắt và theo dõi thêmĐưa khỏi môi trường CO và cho thở O₂Chỉ theo dõi màu da trong vài giờĐáp án chi tiết:Cần tách khỏi nguồn CO và cung cấp O₂ để cạnh tranh với CO trên Hb.Câu 18. Phát biểu nào đúng về carboxyhemoglobin?Có khả năng vận chuyển O₂ tốtĐược tạo khi Hb gắn với COĐược tạo khi Hb gắn với CO₂Chứa Fe³⁺ trong nhân hemeĐáp án chi tiết:Carboxyhemoglobin là Hb gắn CO; dạng này không vận chuyển O₂ hiệu quả.Câu 19. Phát biểu nào đúng về methemoglobin?Chứa ion Fe³⁺Chứa ion Fe²⁺Gắn CO₂ chủ yếuGắn O₂ rất bềnĐáp án chi tiết:Methemoglobin chứa Fe³⁺, khác với Hb bình thường chứa Fe²⁺ để gắn O₂.Câu 20. Vai trò nào không phải chức năng chính của hồng cầu?Vận chuyển O₂ đến môVận chuyển một phần CO₂Điều hòa cân bằng toan kiềmKhử độc protein lạĐáp án chi tiết:Khử độc protein lạ là chức năng liên quan nhiều hơn đến bạch cầu, không phải chức năng chính của hồng cầu.Câu 21. Một bệnh nhân thiếu máu có lượng Hb giảm. Hậu quả trực tiếp nhất là gì?Giảm khả năng vận chuyển O₂ của máuTăng khả năng tạo kháng thể dịch thểTăng đông máu trong lòng mạch nhỏGiảm số lượng bạch cầu trung tínhĐáp án chi tiết:Hb là chất vận chuyển O₂ chính trong hồng cầu; giảm Hb làm giảm dung lượng vận chuyển O₂.Câu 22. Trong máu, nếu Hb bị chuyển nhiều thành methemoglobin, cơ chế gây thiếu O₂ là gì?CO₂ chiếm hết nhóm NH₂ của globinFe³⁺ không gắn O₂ như Fe²⁺Heme bị mất khỏi chuỗi globinHồng cầu tăng phá hủy tức thìĐáp án chi tiết:Điểm mấu chốt là Fe²⁺ bị oxy hóa thành Fe³⁺, khiến Hb mất khả năng vận chuyển O₂ bình thường.Câu 23. Vì sao CO gây nguy hiểm ngay cả khi nồng độ không quá cao?CO làm tăng nhanh số lượng hồng cầuCO làm Hb chuyển thành methemoglobinCO có ái lực với Hb cao hơn O₂ rất nhiềuCO làm CO₂ gắn chặt vào nhân hemeĐáp án chi tiết:CO cạnh tranh với O₂ và gắn Hb rất mạnh, tạo carboxyhemoglobin, làm giảm vận chuyển O₂.Câu 24. Câu nào phân biệt đúng giữa carbaminohemoglobin và carboxyhemoglobin?Cả hai đều do CO₂ gắn vào HbCả hai đều do CO gắn vào HbCarbaminohemoglobin do CO gắn HbCarbaminohemoglobin do CO₂ gắn HbĐáp án chi tiết:Carbaminohemoglobin là Hb gắn CO₂; carboxyhemoglobin là Hb gắn CO.Câu 25. Một phân tử Hb có 4 nhân heme. Nếu mỗi heme gắn được 1 O₂, 10 phân tử Hb gắn tối đa bao nhiêu O₂?40 phân tử O₂30 phân tử O₂20 phân tử O₂10 phân tử O₂Đáp án chi tiết:1 Hb gắn tối đa 4 O₂, nên 10 Hb gắn tối đa 10 × 4 = 40 O₂.Câu 26. Chọn phát biểu đúng nhất về O₂ và CO₂ khi gắn với Hb.O₂ gắn globin, CO₂ gắn hemeO₂ gắn Fe²⁺, CO₂ gắn globinO₂ gắn Fe³⁺, CO₂ gắn hemeO₂ gắn globin, CO₂ gắn Fe²⁺Đáp án chi tiết:O₂ gắn với Fe²⁺ của heme, còn CO₂ gắn với nhóm NH₂ của globin.Câu 27. Câu nào dễ gây nhầm nhưng đúng về Hb và O₂?Hb vận chuyển O₂ bằng cách oxy hóa Fe²⁺Hb vận chuyển O₂ nhờ Fe²⁺ gắn lỏng lẻoHb vận chuyển O₂ chủ yếu bằng phần globinHb vận chuyển O₂ bằng cách tạo Fe³⁺Đáp án chi tiết:Gắn O₂ không đồng nghĩa với oxy hóa Fe²⁺ thành Fe³⁺; nếu thành Fe³⁺ sẽ là methemoglobin.Câu 28. Ở mô, phân áp O₂ thấp hơn phổi. Điều này có ý nghĩa gì với Hb?Hb dễ nhả O₂ cho tổ chức hơnHb dễ gắn CO₂ vào nhân heme hơnHb bị chuyển ngay thành HbS hơnHb mất hoàn toàn khả năng gắn khíĐáp án chi tiết:Phân áp O₂ thấp làm phản ứng Hb–O₂ chuyển theo chiều nhả O₂.Câu 29. Nếu một phân tử Hb chỉ còn 2 nhân heme hoạt động, số O₂ tối đa có thể gắn là bao nhiêu?4 phân tử O₂3 phân tử O₂2 phân tử O₂1 phân tử O₂Đáp án chi tiết:Mỗi nhân heme hoạt động gắn 1 O₂, nên 2 heme hoạt động gắn tối đa 2 O₂.Câu 30. Câu nào sai về CO₂ và hemoglobin?CO₂ có thể gắn với globinCO₂ tạo carbaminohemoglobinCO₂ gắn vào nhóm NH₂ của globinCO₂ gắn vào Fe²⁺ giống như O₂Đáp án chi tiết:CO₂ không gắn vào Fe²⁺ của heme; đó là vị trí gắn O₂.Câu 31. Một người tiếp xúc khói do đốt nhiên liệu không hoàn toàn, da đỏ sáng và khó thở. Cơ chế phù hợp nhất là gì?Hb bị CO chiếm chỗ gắn O₂Hb bị CO₂ chiếm nhân hemeHb tăng gắn O₂ tại mô ngoại viHb chuyển hết thành dạng HbFĐáp án chi tiết:Đốt nhiên liệu không hoàn toàn sinh CO; CO gắn Hb tạo carboxyhemoglobin, làm giảm vận chuyển O₂.Câu 32. Trong các dạng Hb sau, dạng nào liên quan trực tiếp đến vận chuyển CO₂?OxyhemoglobinMethemoglobinCarboxyhemoglobinCarbaminohemoglobinĐáp án chi tiết:Carbaminohemoglobin là dạng Hb gắn CO₂.Câu 33. Tại sao Hb giúp máu vận chuyển O₂ hiệu quả hơn nhiều so với chỉ hòa tan O₂ trong huyết tương?Vì Hb có nhiều vị trí heme để gắn O₂Vì Hb làm O₂ biến thành CO₂ trong máuVì Hb làm Fe²⁺ chuyển vĩnh viễn thành Fe³⁺Vì Hb ngăn hồng cầu đi qua mao mạchĐáp án chi tiết:Mỗi Hb có 4 vị trí heme, làm tăng mạnh khả năng mang O₂ của máu.Câu 34. Phát biểu nào đúng nhất khi so sánh methemoglobin và carboxyhemoglobin?Methemoglobin mất khả năng gắn O₂ do Fe³⁺; carboxyhemoglobin chiếm Hb bằng CO nên cũng giảm vận chuyển O₂.Cả hai đều vận chuyển O₂ tốtCả hai đều làm giảm vận chuyển O₂Cả hai đều do CO₂ gắn vào HbCả hai đều chứa Fe²⁺ bình thườngCâu 35. Một mẫu máu có 100 phân tử Hb bình thường. Nếu 25 phân tử bị CO chiếm hoàn toàn, số phân tử Hb còn có thể gắn O₂ tối đa là bao nhiêu O₂?300 phân tử O₂400 phân tử O₂200 phân tử O₂100 phân tử O₂Đáp án chi tiết:Còn 75 Hb gắn O₂ bình thường; mỗi Hb gắn tối đa 4 O₂ → 75 × 4 = 300 O₂.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết1234567891011121314151617181920212223242526272829303132333435Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s