CHUYỂN HÓA GLUCID – P1Câu 1. Vai trò chính của glucid trong cơ thể là:Tạo hormonCung cấp và dự trữ năng lượngTổng hợp acid béoTạo acid nucleicCâu 2. Glucose là nguồn năng lượng quan trọng nhất cho:GanCơ timNãoMô mỡCâu 3. Con đường chuyển hóa glucid xảy ra ở hầu hết các tế bào là:Chu trình KrebsĐường phânHMPGlycogen tân tạoCâu 4. Đường phân xảy ra chủ yếu ở:Ty thểNhânBào tươngLưới nội chấtCâu 5. Cơ chất đầu tiên của đường phân là:Glucose-6-phosphatGlucoseFructose-6-phosphatPyruvatCâu 6. Sản phẩm cuối của đường phân trong điều kiện hiếu khí là:LactatAcetyl-CoAPyruvatEthanolCâu 7. Đường phân gồm tổng cộng bao nhiêu phản ứng?891012Câu 8. Phản ứng đầu tiên của đường phân là:Oxy hóa glucosePhosphoryl hóa glucoseCắt mạch glucoseKhử glucoseCâu 9. Enzyme xúc tác phản ứng đầu tiên của đường phân là:HexokinaseGlucokinasePhosphofructokinase-1Pyruvate kinaseCâu 10. ATP trong đường phân được tạo ra nhờ:Phosphoryl hóa oxy hóaPhosphoryl hóa mức cơ chấtChu trình KrebsChuỗi hô hấpCâu 11. Trong đường phân, giai đoạn tiêu tốn ATP là:Giai đoạn oxy hóaGiai đoạn tạo pyruvatGiai đoạn hoạt hóa glucoseGiai đoạn tạo NADHCâu 12. Tổng số ATP thu được từ 1 phân tử glucose qua đường phân (hiếu khí) là:1246Câu 13. NADH trong đường phân được tạo ra ở phản ứng:Glucose → G6PF6P → F1,6BPGlyceraldehyd-3-P → 1,3-BPGPEP → pyruvatCâu 14. Glycogen là dạng:Glucid cấu trúcGlucid vận chuyểnGlucid dự trữGlucid chức năngCâu 15. Glycogen được dự trữ nhiều nhất ở:Não và thậnGan và cơTim và phổiRuột và láchCâu 16. Chức năng chính của glycogen gan là:Cung cấp năng lượng cho ganĐiều hòa đường huyếtTạo lipidTổng hợp proteinCâu 17. Glycogen cơ có vai trò:Điều hòa đường huyếtCung cấp glucose cho nãoCung cấp năng lượng cho cơDự trữ lâu dàiCâu 18. Enzyme chính xúc tác tổng hợp glycogen là:Glycogen phosphorylaseGlycogen synthaseHexokinaseGlucose-6-phosphataseCâu 19. Phân hủy glycogen gọi là:GlycolysisGlycogenesisGlycogenolysisGluconeogenesisCâu 20. Enzyme cắt liên kết α-1,4 trong glycogen là:Debranching enzymeGlycogen phosphorylaseAmylaseHexokinaseCâu 21. Sản phẩm trực tiếp của glycogenolysis là:Glucose tự doGlucose-6-phosphatGlucose-1-phosphatFructose-6-phosphatCâu 22. Enzyme chuyển glucose-1-phosphat thành glucose-6-phosphat là:HexokinasePhosphoglucomutaseIsomeraseKinaseCâu 23. Glucose-6-phosphat ở gan có thể:Đi vào đường phânTổng hợp glycogenGiải phóng glucose tự doTất cả đều đúngCâu 24. Enzyme giúp gan giải phóng glucose vào máu là:HexokinaseGlucokinaseGlucose-6-phosphatasePhosphofructokinaseCâu 25. Cơ không có enzyme nào sau đây?HexokinasePhosphofructokinasePyruvate kinaseGlucose-6-phosphataseCâu 26. Trong điều kiện yếm khí, pyruvat sẽ chuyển thành:Acetyl-CoALactatAlaninOxaloacetatCâu 27. Phản ứng pyruvat → lactat có vai trò:Tạo ATPTạo CO₂Tái sinh NAD⁺Tạo NADHCâu 28. Enzyme xúc tác phản ứng pyruvat → lactat là:Pyruvate kinaseLactate dehydrogenaseHexokinaseAldolaseCâu 29. Đường phân đặc biệt quan trọng với:Hồng cầuTế bào ganMô mỡTế bào cơ timCâu 30. Vì sao hồng cầu phụ thuộc hoàn toàn vào đường phân để tạo năng lượng?Vì không có glucoseVì không có ty thểVì không có glycogenVì không có enzyme KrebsĐáp án chi tiết: Giải thích: Hồng cầu không có ty thể, nên chỉ tạo ATP nhờ đường phân yếm khí.Câu 31. Phản ứng nào là bước điều hòa quan trọng nhất của đường phân?Glucose → G6PF6P → F1,6BPGAP → 1,3-BPGPEP → pyruvatĐáp án chi tiết: Giải thích: Phosphofructokinase-1 là enzyme điều hòa chính, không thuận nghịch.Câu 32. Vì sao glucose từ glycogen cơ không làm tăng đường huyết?Vì không tạo glucoseVì cơ không có glucose-6-phosphataseVì glucose bị oxy hóa ngayVì glucose bị chuyển thành lactatCâu 33. So với glucose tự do, glucose từ glycogen vào đường phân:Tạo ít ATP hơnTạo nhiều ATP hơnKhông tạo ATPChỉ tạo lactatĐáp án chi tiết: Giải thích: Bỏ qua bước tiêu tốn ATP của hexokinase → lợi hơn 1 ATP.Câu 34. Ý nghĩa sinh học của phản ứng tạo lactat là:Tạo năng lượngTạo CO₂Tái sinh NAD⁺ để duy trì đường phânTổng hợp glucoseCâu 35. Glycogen gan giảm mạnh trong trường hợp:Sau ăn noĐói kéo dàiNgủNghỉ ngơiCâu 36. Glucose-6-phosphat là chất “ngã ba đường” vì:Tham gia 3 phản ứng oxy hóaCó 3 nhóm chứcTham gia nhiều con đường chuyển hóaCó 3 nguyên tử carbonCâu 37. Enzyme glycogen phosphorylase được hoạt hóa khi:Insulin tăngGlucose máu tăngGlucagon hoặc adrenalin tăngATP tăngCâu 38. Vai trò phối hợp của insulin trong chuyển hóa glucid là:Tăng phân hủy glycogenTăng đường huyếtTăng thu nhận và dự trữ glucoseTăng tân tạo glucoseCâu 39. Chuyển hóa glucid và lipid liên hệ với nhau tại:GlucosePyruvatAcetyl-CoALactatCâu 40. Phát biểu ĐÚNG NHẤT về chuyển hóa glucid P1 là:Chỉ tạo năng lượngChỉ xảy ra ở ganLà nền tảng cho chuyển hóa các chất khácKhông liên quan bệnh lýĐáp án chi tiết: Giải thích: Chuyển hóa glucid liên hệ chặt chẽ với lipid, protid, rối loạn gây ĐTĐ, hạ đường huyết.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết12345678910111213141516171819202122232425262728293031323334353637383940Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s