Giới Thiệu Môn Học Giải Phẫu BệnhCâu 1. Giải phẫu bệnh nghiên cứu chủ yếu về:Tổn thương tế bào, mô, cơ quan trong bệnh lýChức năng bình thường của các hệ cơ quanTác dụng điều trị của thuốc trên cơ thểKỹ thuật phẫu thuật trong điều trị bệnhĐáp án chi tiết:Giải phẫu bệnh tập trung vào các biến đổi hình thái của tế bào, mô và cơ quan trong trạng thái bệnh lý.Câu 2. Quan sát đại thể là quan sát tổn thương bằng:Kính hiển vi quang họcMắt thườngKính hiển vi điện tửPhương pháp nhuộm đặc biệtĐáp án chi tiết:Đại thể là mức tổn thương có thể nhìn thấy trực tiếp bằng mắt thường, ví dụ kích thước, màu sắc, hình dạng tổn thương.Câu 3. Quan sát vi thể thường cần dùng:Dao mổỐng ngheKính hiển viMáy đo huyết ápĐáp án chi tiết:Vi thể là mức tổn thương không thể đánh giá đầy đủ bằng mắt thường, cần quan sát qua kính hiển vi.Câu 4. Kỹ thuật nhuộm kinh điển trong giải phẫu bệnh là:TrichromePASAlcian blueHematoxylin & EosinĐáp án chi tiết:Hematoxylin & Eosin là kỹ thuật nhuộm thường quy, dùng phổ biến nhất để đánh giá cấu trúc mô và tế bào.Câu 5. Nhuộm H&E thường chiếm khoảng:80–90%10–20%30–40%50–60%Đáp án chi tiết:H&E là nhuộm cơ bản, được dùng trong phần lớn mẫu mô thường quy nên chiếm tỷ lệ rất cao.Câu 6. Sinh thiết là:Lấy máu để xét nghiệm miễn dịchLấy mẫu mô từ người để chẩn đoánLấy dịch tiết để điều trị bệnhLấy toàn bộ thi thể để nghiên cứuĐáp án chi tiết:Sinh thiết là lấy một phần hoặc toàn bộ mẫu mô từ cơ thể người nhằm phục vụ chẩn đoán mô bệnh học.Câu 7. Tử thiết được thực hiện chủ yếu để:Theo dõi đáp ứng điều trịĐánh giá tác dụng thuốcXác định nguyên nhân chếtChẩn đoán bệnh nhân sốngĐáp án chi tiết:Tử thiết là lấy thi thể hoặc mẫu mô từ bệnh nhân đã chết để tìm nguyên nhân tử vong.Câu 8. FNA là phương pháp:Sinh thiết trọn tổn thươngSinh thiết qua nội soiNhuộm mô bằng H&EChọc hút bằng kim nhỏĐáp án chi tiết:FNA là chọc hút bằng kim nhỏ, thường lấy mẫu tế bào hoặc mô rất nhỏ để định hướng chẩn đoán.Câu 9. Kim thường dùng trong sinh thiết chọc hút bằng kim nhỏ là:Kim số 23–24Kim số 10–12Kim số 18–20Kim số 30–32Đáp án chi tiết:FNA thường dùng kim số 23–24; số kim càng lớn thì đường kính kim càng nhỏ.Câu 10. Trong quy ước số kim, số càng lớn thì:Kim càng dàiKim càng nhỏKim càng congKim càng nặngĐáp án chi tiết:Đây là điểm dễ nhầm: số kim không tỷ lệ thuận với kích thước kim; số càng lớn thì kim càng nhỏ.Câu 11. Hippocrates có đóng góp nổi bật là:Chế tạo kính hiển vi đầu tiênMô tả tuần hoàn máu đầy đủĐặt nền tảng duy vật cho y họcPhát hiện hiện tượng xuyên mạchĐáp án chi tiết:Hippocrates nhấn mạnh quan sát triệu chứng ở người bệnh và xem môi trường, điều kiện sống có ảnh hưởng đến sức khỏe.Câu 12. Theo Hippocrates, bệnh tật là do:Mất cân bằng bốn loại thể dịchTổn thương gen trong nhân tế bàoTắc nghẽn hoàn toàn hệ tuần hoànVi khuẩn xâm nhập vào mọi môĐáp án chi tiết:Ông cho rằng cơ thể gồm bốn thể dịch: máu, chất nhầy, mật vàng, mật đen; bệnh xuất hiện khi chúng mất cân bằng.Câu 13. Celsus mô tả bốn triệu chứng của viêm gồm:Sốt, ho, khó thở, đau ngựcSưng, nóng, đỏ, đauPhù, tím, loét, hoại tửNôn, tiêu chảy, đau, sốtĐáp án chi tiết:Bốn dấu hiệu kinh điển của viêm là sưng, nóng, đỏ, đau; đây là kiến thức rất hay gặp trong câu hỏi cơ bản.Câu 14. Andrea Vesalius được gắn với vai trò:Người mô tả tuần hoàn máuNgười chế tạo kính hiển viCha đẻ của bệnh học tế bàoCha đẻ môn Giải phẫu bệnhĐáp án chi tiết:Vesalius viết sách giải phẫu học đầu tiên “Về cấu tạo cơ thể người” và được xem là nhân vật nền tảng của giải phẫu bệnh.Câu 15. William Harvey nổi bật với nghiên cứu về:Tuần hoàn máuNhuộm mô họcBệnh học tế bàoDi truyền phân tửĐáp án chi tiết:Harvey có tác phẩm về hoạt động của tim và máu ở động vật, góp phần quan trọng vào hiểu biết tuần hoàn.Câu 16. Morgagni được xem là cha đẻ của giải phẫu bệnh ở mức:Phân tửSiêu viĐại thểDi truyềnĐáp án chi tiết:Morgagni liên hệ bệnh tật với tổn thương ở cơ quan quan sát được đại thể, nên gắn với giải phẫu bệnh đại thể.Câu 17. Leeuwenhoek được nhắc đến vì:Mô tả bốn dấu hiệu viêmPhân loại bệnh theo điều trịNêu bệnh học tế bàoChế tạo kính hiển vi đầu tiênĐáp án chi tiết:Kính hiển vi mở đường cho quan sát cấu trúc nhỏ, giúp y học chuyển từ đại thể sang vi thể.Câu 18. Rudolf Virchow nổi bật với quan điểm:Bệnh bắt nguồn từ bất thường tế bàoBệnh do mất cân bằng bốn thể dịchTim người có ba ngăn chínhBệnh chỉ do yếu tố môi trườngĐáp án chi tiết:Virchow gắn với “Bệnh học tế bào”, cho rằng nguồn gốc bệnh tật xuất phát từ hoạt động bất thường của tế bào.Câu 19. Trichrome thường dùng để phát hiện:GlycogenSợi collagenChất nhầyVi khuẩn laoĐáp án chi tiết:Trichrome là nhuộm đặc biệt giúp nhận diện sợi collagen, hữu ích khi đánh giá mô liên kết, xơ hóa.Câu 20. PAS thường dùng để phát hiện:CanxiSắtGlycogen và chất nhầySợi thần kinhĐáp án chi tiết:PAS giúp làm nổi bật glycogen và chất nhầy, không phải là nhuộm đặc hiệu cho collagen hay canxi.Câu 21. Một bệnh nhân có khối u nhỏ, cần xác định sớm là lành hay ác để quyết định mổ. Phương pháp phù hợp nhất là:FNATử thiếtNhuộm Trichrome đơn thuầnQuan sát triệu chứng cơ năngĐáp án chi tiết:FNA lấy mẫu nhỏ bằng kim để đánh giá bản chất tổn thương, đặc biệt hữu ích khi cần định hướng lành tính hay ác tính trước phẫu thuật.Câu 22. Điểm khác nhau đúng nhất giữa sinh thiết và tử thiết là:Sinh thiết dùng cho người sống, tử thiết dùng sau khi chếtSinh thiết chỉ dùng trong nhiễm trùng, tử thiết chỉ dùng trong uSinh thiết lấy máu ngoại vi, tử thiết lấy dịch tiết cơ thểSinh thiết không giúp chẩn đoán, tử thiết dùng để điều trịĐáp án chi tiết:Sinh thiết lấy mô từ người để chẩn đoán, thường ở bệnh nhân còn sống; tử thiết lấy thi thể hoặc mô sau khi chết để tìm nguyên nhân tử vong.Câu 23. Trong ung thư học, sinh thiết có ý nghĩa quan trọng nhất vì:Luôn thay thế hoàn toàn mọi xét nghiệm khácGiúp chẩn đoán bản chất mô học của tổn thươngChỉ dùng để đánh giá chức năng tuần hoànChỉ thực hiện được sau khi bệnh nhân tử vongĐáp án chi tiết:Chẩn đoán ung thư cần xác định bản chất mô bệnh học. Sinh thiết giúp nhận diện tổn thương lành, ác và hỗ trợ định hướng điều trị.Câu 24. Một mẫu mô cần đánh giá cấu trúc mô học thường quy. Nên chọn nhuộm:AFBMucicarminH&EAlcian blueĐáp án chi tiết:H&E là nhuộm nền tảng để quan sát nhân, bào tương, cấu trúc mô; các nhuộm đặc biệt chỉ dùng khi cần tìm thành phần cụ thể.Câu 25. Nếu cần phát hiện chất nhầy trong mô, nhóm nhuộm phù hợp là:AFB, Trichrome, EosinPAS, Mucicarmin, Alcian blueHematoxylin, Eosin, AFBTrichrome, AFB, Huỳnh quangĐáp án chi tiết:PAS phát hiện glycogen và chất nhầy; Mucicarmin và Alcian blue cũng liên quan phát hiện chất nhầy, nên cùng nhóm phù hợp.Câu 26. Nhận định nào đúng về đại thể, vi thể và siêu vi thể?Đại thể chỉ quan sát được bằng kính hiển vi điện tửVi thể là tổn thương quan sát bằng mắt thườngSiêu vi thể không thuộc phạm vi bệnh học hình tháiĐại thể nhìn bằng mắt thường, vi thể cần kính hiển viĐáp án chi tiết:Đại thể là mức mắt thường; vi thể và siêu vi thể cần phương tiện phóng đại. Câu này dễ nhầm vì “vi thể” không phải là quan sát nhỏ bằng mắt thường.Câu 27. Sự phát triển từ Morgagni đến Virchow thể hiện xu hướng:Từ mô tả cơ quan đại thể đến bệnh học tế bào vi thểTừ y học phân tử quay về học thuyết bốn thể dịchTừ điều trị phẫu thuật sang bỏ hoàn toàn chẩn đoán môTừ xét nghiệm gen sang chỉ quan sát bằng mắt thườngĐáp án chi tiết:Morgagni gắn với bệnh ở cơ quan đại thể; Virchow đưa bệnh học xuống mức tế bào, tạo nền cho giải phẫu bệnh vi thể.Câu 28. Thời hiện đại của giải phẫu bệnh được đặc trưng bởi:Chỉ quan sát tổn thương bằng mắt thườngChỉ dựa vào học thuyết bốn thể dịchY học phân tử và giải phẫu bệnh siêu viLoại bỏ hoàn toàn kỹ thuật nhuộm H&EĐáp án chi tiết:Giai đoạn hiện đại mở rộng đến mức phân tử, gen và siêu vi thể; tuy vậy các phương pháp mô học kinh điển vẫn còn giá trị.Câu 29. Việc nhắc đến giải mã bộ gen người nhấn mạnh rằng:Mọi bệnh đều chỉ cần điều trị bằng phẫu thuậtBệnh có thể được tiếp cận ở mức gen và phân tửQuan sát đại thể đủ để chẩn đoán mọi bệnhKính hiển vi không còn vai trò trong bệnh họcĐáp án chi tiết:Giải mã bộ gen giúp hiểu rối loạn cấu trúc và chức năng gen, mở rộng giải phẫu bệnh sang bệnh học phân tử.Câu 30. Galen có hoạt động nổi bật là:Chế tạo kính hiển viMô tả collagen bằng TrichromeMổ xác động vật, tử tù để nghiên cứuNêu học thuyết bệnh học phân tửĐáp án chi tiết:Galen nghiên cứu cấu trúc và sinh lý qua mổ xác động vật, tử tù; đây là hoạt động đặc trưng của giai đoạn y học cổ đại.Câu 31. Robert Hooke được nhắc đến với đóng góp:Chứng minh tuần hoàn máuXác định tế bào là đơn vị cấu tạo sinh vậtMô tả bốn triệu chứng viêmPhát hiện bệnh truyền nhiễmĐáp án chi tiết:Hooke có vai trò quan trọng trong nhận thức về tế bào, tạo nền tảng cho sự phát triển của mô học và bệnh học tế bào.Câu 32. Julius Cohnheim liên quan nhiều nhất đến:Phản ứng viêm và hiện tượng xuyên mạchSách giải phẫu “Về cấu tạo cơ thể người”Học thuyết bốn thể dịch của cơ thểTác phẩm về hoạt động của tim và máuĐáp án chi tiết:Cohnheim gắn với nghiên cứu phản ứng viêm và hiện tượng xuyên mạch, giúp hiểu rõ hơn cơ chế viêm.Câu 33. Một tổn thương không thấy rõ bằng mắt thường nhưng thấy dưới kính hiển vi thuộc mức:Đại thểLâm sàngVi thểChức năngĐáp án chi tiết:Khi tổn thương cần kính hiển vi để nhận diện, đó là tổn thương vi thể; đại thể phải thấy được bằng mắt thường.Câu 34. Nhận định đúng nhất về FNA là:Luôn lấy toàn bộ khối u ra khỏi cơ thểChỉ thực hiện sau khi bệnh nhân chếtKhông có giá trị trong đánh giá khối uThường chỉ cần mẫu nhỏ để chẩn đoánĐáp án chi tiết:FNA dùng kim nhỏ để lấy lượng mẫu ít nhưng đủ để đánh giá bản chất tổn thương trong nhiều tình huống chẩn đoán.Câu 35. Nếu một mẫu mô cần xác định xơ hóa giàu collagen, nhuộm hợp lý hơn là:TrichromeAFBPASH&E đơn thuầnĐáp án chi tiết:Trichrome giúp phát hiện sợi collagen, nên phù hợp khi cần đánh giá mô xơ hoặc tình trạng xơ hóa. H&E có thể quan sát tổng quát nhưng không chuyên biệt bằng Trichrome.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết1234567891011121314151617181920212223242526272829303132333435Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s