Ký Sinh Trùng Sốt Rét – Phần 2Câu 1. Trong chẩn đoán sốt rét, xét nghiệm lam máu chủ yếu nhằm mục đích nào?Phát hiện KST sốt rét trong máuĐánh giá men gan do sốt kéo dàiTìm kháng thể trong dịch não tủyĐếm tiểu cầu trong máu ngoại viĐáp án chi tiết:Lam máu dùng để tìm trực tiếp ký sinh trùng sốt rét trong máu. Đây là xét nghiệm quan trọng để xác định có ký sinh trùng hay không.Câu 2. Cơn sốt rét điển hình thường diễn tiến theo thứ tự nào?Nóng – rét run – vã mồ hôiRét run – nóng – vã mồ hôiVã mồ hôi – rét run – nóngRét run – vã mồ hôi – nóngĐáp án chi tiết:Cơn sốt rét điển hình gồm 3 giai đoạn: rét run, sau đó nóng, cuối cùng vã mồ hôi. Đây là dấu hiệu lâm sàng dễ gặp trong câu hỏi thi.Câu 3. Loài Plasmodium nào thường gây sốt rét nặng và dễ thành ác tính hơn?Plasmodium ovalePlasmodium vivaxPlasmodium falciparumPlasmodium malariaeĐáp án chi tiết:P. falciparum thường liên quan thể bệnh nặng, diễn biến nhanh và nguy cơ tử vong cao hơn các loài còn lại.Câu 4. Giai đoạn lây nhiễm chính khi muỗi Anopheles truyền sốt rét cho người là gì?Giao bào đựcThể phân liệtMảnh trùng máuThoa trùngĐáp án chi tiết:Khi muỗi Anopheles cái đốt người, thoa trùng được truyền vào máu và sau đó phát triển mạnh ở gan.Câu 5. Trong máu ngoại vi, P. falciparum thường thấy rõ nhất ở những dạng nào?Thể nhẫn và giao bàoThể già và thể hoa hồngThể nang và trứng nangThể ngủ và thoa trùngĐáp án chi tiết:P. falciparum trong máu ngoại vi thường gặp thể tư dưỡng non dạng nhẫn và giao bào; các thể già thường ít gặp ở máu ngoại biên.Câu 6. Đặc điểm hồng cầu bị nhiễm P. vivax thường là gì?Teo nhỏ, sậm màu, không có hạtPhình to, có hạt Schüffner màu nâuBình thường, có nhiều đốm MaurerVỡ hoàn toàn, không còn màng hồng cầuĐáp án chi tiết:P. vivax thường làm hồng cầu nhiễm phình to và xuất hiện hạt Schüffner. Đây là điểm phân biệt quan trọng với P. falciparum và P. malariae.Câu 7. Giọt máu dày có ưu điểm chính nào khi tìm ký sinh trùng sốt rét?Giữ nguyên hình dạng hồng cầuGiúp định loài luôn chính xác hơnTập trung nhiều ký sinh trùng hơnCho hình thể ký sinh trùng đẹp hơnĐáp án chi tiết:Giọt máu dày dùng lượng máu lớn hơn nên tập trung được nhiều ký sinh trùng, tăng khả năng phát hiện khi mật độ ký sinh trùng thấp.Câu 8. Giọt máu mỏng có ưu điểm nổi bật nào trong xét nghiệm sốt rét?Hồng cầu còn nguyên, hình thể rõKST tập trung dày đặc hơn nhiềuKhông cần nhuộm vẫn quan sát đượcLuôn phát hiện được nhiễm rất nhẹĐáp án chi tiết:Giọt máu mỏng giữ hồng cầu còn nguyên vẹn, hình thể ký sinh trùng đẹp hơn nên thuận lợi cho nhận dạng hình thái.Câu 9. Trong chu kỳ sốt rét, sinh sản hữu tính hoàn chỉnh xảy ra ở đâu?Trong gan ngườiTrong hồng cầu ngườiTrong ruột muỗi cáiTrong huyết tương ngườiĐáp án chi tiết:Giai đoạn hữu tính tiếp tục và hoàn chỉnh trong cơ thể muỗi Anopheles cái, tạo noãn nang và thoa trùng.Câu 10. Thuốc diệt giao bào có ý nghĩa chính nào trong phòng chống sốt rét?Làm giảm triệu chứng rét runCắt đứt nguồn lây sang muỗiLàm sạch thể ngủ trong ganNgăn hồng cầu bị vỡ hàng loạtĐáp án chi tiết:Giao bào là dạng có thể tiếp tục phát triển trong muỗi. Diệt giao bào giúp hạn chế lan truyền bệnh trong cộng đồng.Câu 11. Trường hợp nào phù hợp nhất với kháng thuốc bậc I trong sốt rét?KST sạch trong 7 ngày nhưng tái phát trong 28 ngàyKST giảm rất ít và tăng thêm trong vòng 7 ngàyKST không giảm sau điều trị đúng phác đồ 3 ngàyKST tồn tại trong gan nhưng không thấy trong máuĐáp án chi tiết:Kháng bậc I là kháng muộn: ký sinh trùng sạch trong vòng 7 ngày nhưng tái phát trong vòng 28 ngày.Câu 12. Trường hợp nào phù hợp nhất với kháng thuốc bậc II?Thể vô tính tăng lên rõ trong 7 ngày đầuThể vô tính giảm nhưng không sạch sau 7 ngàyKST sạch trong 7 ngày và không tái phátGiao bào mất nhưng thể ngủ còn trong ganĐáp án chi tiết:Kháng bậc II là kháng sớm: thể vô tính có giảm nhưng không sạch ký sinh trùng trong vòng 7 ngày.Câu 13. Trường hợp nào phù hợp nhất với kháng thuốc bậc III?Sạch KST sau điều trị nhưng tái phát muộnSạch KST trong 7 ngày, theo dõi ổn địnhThể vô tính không giảm hoặc tăng trong 7 ngàyChỉ còn giao bào, không còn thể vô tính máuĐáp án chi tiết:Kháng bậc III là kháng hẳn: thể vô tính không giảm hoặc còn tăng trong vòng 7 ngày điều trị.Câu 14. Tiêu chuẩn “nhạy cảm” với thuốc sốt rét được hiểu đúng nhất là gì?Giảm sốt nhanh nhưng còn KST máuSạch KST sau 28 ngày điều trị lạiHết giao bào nhưng còn thể vô tínhSạch KST trong 7 ngày, không tái phát 3 tuầnĐáp án chi tiết:Nhạy cảm nghĩa là sạch ký sinh trùng trong 7 ngày và không tái phát trong 3 tuần tiếp theo.Câu 15. Một bệnh nhân sốt từng cơn, có rét run – nóng – vã mồ hôi, lách to. Yếu tố nào cần kết hợp để định hướng sốt rét?Tiền sử vùng lưu hành và xét nghiệm máuTiền sử dị ứng và xét nghiệm phân tươiTiền sử ăn gỏi cá và siêu âm ổ bụngTiền sử đau bụng và soi dịch tá tràngĐáp án chi tiết:Chẩn đoán sốt rét cần phối hợp lâm sàng, yếu tố dịch tễ và xét nghiệm tìm ký sinh trùng trong máu.Câu 16. Vì sao lấy máu lúc bệnh nhân đang sốt có giá trị trong chẩn đoán sốt rét?Vì lúc sốt men gan luôn tăng cao nhấtVì lúc sốt dễ gặp KST trong máu hơnVì lúc sốt hồng cầu chưa bị phá hủyVì lúc sốt giao bào biến mất hoàn toànĐáp án chi tiết:Khi cơn sốt xuất hiện, ký sinh trùng có liên quan chu kỳ phát triển trong máu nên khả năng phát hiện trên lam máu cao hơn.Câu 17. P. malariae thường gây kiểu sốt nào sau đây?Sốt cách nhật nhẹ, tái phát mỗi 48 giờSốt hằng ngày nặng, tái phát liên tụcSốt ngày bốn, tái phát cách 3 ngàySốt không chu kỳ, kéo dài suốt tuầnĐáp án chi tiết:P. malariae liên quan kiểu sốt ngày bốn, thường được mô tả là cơn sốt tái phát cách 3 ngày.Câu 18. P. vivax thường gây kiểu bệnh nào sau đây?Sốt cách nhật nhẹ, chu kỳ khoảng 48 giờSốt ngày bốn, chu kỳ khoảng 72 giờSốt ác tính nhanh, tử vong rất caoSốt không thành cơn, không có chu kỳĐáp án chi tiết:P. vivax thường gây sốt cách nhật nhẹ, chu kỳ khoảng 48 giờ và có liên quan thể ngủ trong gan.Câu 19. Khi đọc tiêu bản máu nhuộm Giemsa, phần nhân của KST sốt rét thường bắt màu gì?Xanh nhạt đến xanh tímVàng nâu đến nâu đenĐỏ thẫm đến đỏ tímKhông màu, sáng trongĐáp án chi tiết:Nhân ký sinh trùng thường bắt màu đỏ thẫm đến đỏ tím; tế bào chất bắt màu xanh nhạt đến xanh tím.Câu 20. Trong tiêu bản máu nhuộm, phần không bào của KST sốt rét thường có đặc điểm nào?Bắt màu tím đậm, nằm quanh nhânKhông bắt màu, tạo vùng sáng rõBắt màu đỏ nâu, rải trong bào tươngBắt màu xanh đậm, phủ toàn tế bàoĐáp án chi tiết:Không bào là vùng không bắt màu, giúp nhận diện thể tư dưỡng, đặc biệt ở dạng nhẫn.Câu 21. Trên lam máu, thấy hồng cầu kích thước bình thường, có đa nhiễm và đốm Maurer. Loài phù hợp nhất là gì?Plasmodium falciparumPlasmodium malariaePlasmodium vivaxPlasmodium ovaleĐáp án chi tiết:P. falciparum thường không làm hồng cầu phình to, có thể có đa nhiễm trong cùng một hồng cầu và xuất hiện đốm Maurer.Câu 22. Trên lam máu, thấy hồng cầu bình thường hoặc hơi teo, sậm màu, không có hạt. Loài phù hợp nhất là gì?Plasmodium vivaxPlasmodium malariaePlasmodium falciparumPlasmodium ovaleĐáp án chi tiết:P. malariae thường ký sinh ở hồng cầu già, hồng cầu có thể bình thường hoặc teo lại, sậm màu và không có hạt đặc hiệu.Câu 23. Thể phân liệt có 16–20 liệt bào xếp lộn xộn gợi ý loài nào?Plasmodium malariaePlasmodium falciparumPlasmodium vivaxPlasmodium ovaleĐáp án chi tiết:P. vivax có thể phân liệt với 16–20 liệt bào xếp lộn xộn, khác với P. malariae thường có số liệt bào ít hơn và xếp đều.Câu 24. Thể phân liệt có 6–10 liệt bào xếp đều ở bìa, sắc tố tập trung giữa, gợi ý loài nào?Plasmodium falciparumPlasmodium vivaxPlasmodium ovalePlasmodium malariaeĐáp án chi tiết:P. malariae có thể phân liệt kiểu hoa cúc, 6–10 liệt bào xếp đều ở bìa và sắc tố tập trung ở giữa.Câu 25. Một lam máu chỉ thấy nhiều thể nhẫn và giao bào hình lưỡi liềm, không thấy thể phân liệt ngoại vi. Nhận định phù hợp nhất là gì?Hướng nhiều đến P. falciparumHướng nhiều đến P. vivaxHướng nhiều đến P. malariaeHướng nhiều đến P. ovaleĐáp án chi tiết:P. falciparum trong máu ngoại vi thường gặp thể nhẫn và giao bào; giao bào cái có dạng lưỡi liềm hoặc trái chuối.Câu 26. Điểm nào giúp phân biệt P. vivax với P. falciparum trên hồng cầu bị nhiễm?P. vivax làm hồng cầu teo, P. falciparum làm hồng cầu toP. vivax làm hồng cầu to, P. falciparum hồng cầu thường không toP. vivax có đốm Maurer, P. falciparum có hạt SchüffnerP. vivax không có hạt, P. falciparum có hạt SchüffnerĐáp án chi tiết:P. vivax làm hồng cầu bị nhiễm phình to và có hạt Schüffner; P. falciparum thường không làm hồng cầu phình to.Câu 27. Một người đã khỏi cơn sốt do P. vivax nhưng sau đó có thể tái phát do yếu tố nào?Thể ngủ còn tồn tại trong ganGiao bào còn tồn tại ngoài daThể nang còn tồn tại trong ruộtTrứng nang còn tồn tại trong máuĐáp án chi tiết:P. vivax có thể có thể ngủ tồn tại trong gan, đây là lý do dễ gây tái phát nếu không xử lý giai đoạn này.Câu 28. Pha ngoại hồng cầu của P. falciparum thường kéo dài khoảng bao lâu?3–6 tuần15–21 ngày24–48 giờ0–12 ngàyĐáp án chi tiết:Pha ngoại hồng cầu của P. falciparum khoảng 10–12 ngày. Cần phân biệt với P. vivax là 15–21 ngày và P. malariae là 3–6 tuần.Câu 29. Pha ngoại hồng cầu của P. vivax thường kéo dài khoảng bao lâu?15–21 ngày10–12 ngày3–6 tuần48–72 giờĐáp án chi tiết:P. vivax có pha ngoại hồng cầu khoảng 15–21 ngày và có thể tồn tại trong gan dưới dạng thể ngủ.Câu 30. Pha ngoại hồng cầu của P. malariae thường kéo dài khoảng bao lâu?10–12 ngày15–21 ngày3–6 tuần24–48 giờĐáp án chi tiết:P. malariae có pha ngoại hồng cầu dài hơn, khoảng 3–6 tuần. Đây là điểm dễ nhầm với P. falciparum và P. vivax.Câu 31. Trong xét nghiệm sốt rét, vì sao giọt máu quá dày có thể làm giảm chất lượng chẩn đoán?Khi khô dễ nứt, dễ tróc lúc nhuộmKhi khô làm mất hoàn toàn bạch cầuKhi nhuộm làm hồng cầu phình to giảKhi soi làm giao bào chuyển thành nangĐáp án chi tiết:Giọt máu quá dày hoặc quá to dễ nứt và tróc khi nhuộm, làm tiêu bản khó đọc và giảm khả năng phát hiện chính xác.Câu 32. Một giọt máu dày đạt yêu cầu thường có đường kính khoảng bao nhiêu?0,2–0,4 cm0,5–0,8 cm1,0–1,2 cm1,5–2,0 cmĐáp án chi tiết:Giọt máu dày đạt yêu cầu thường tương đối tròn, đường kính khoảng 1–1,2 cm, không quá dày và không quá mỏng.Câu 33. Khi làm tiêu bản kép, điều nào quan trọng để tránh ảnh hưởng đến giọt máu dày?Đặt hai giọt máu sát nhau để nhuộm đềuCố định cả hai phần bằng methanol lâuChỉ nhuộm phần giọt mỏng bằng nước muốiTránh để methanol tiếp xúc giọt máu dàyĐáp án chi tiết:Làn máu mỏng cần cố định bằng cồn methanol, nhưng giọt máu dày không được để methanol tiếp xúc vì có thể ảnh hưởng đến chất lượng tiêu bản.Câu 34. Nếu một bệnh nhân có sốt rét nhưng lam máu lần đầu âm tính, xử trí xét nghiệm phù hợp là gì?Bỏ qua sốt rét vì lam đầu đã âm tínhChỉ dựa vào lách to để kết luận bệnhXét nghiệm nhiều lần trong nhiều ngàyChuyển sang xét nghiệm phân tìm trứngĐáp án chi tiết:Khi nghi ngờ sốt rét, xét nghiệm máu có thể cần lặp lại nhiều lần trong nhiều ngày liên tiếp để tăng khả năng phát hiện ký sinh trùng.Câu 35. Trong dịch tễ học sốt rét, ba yếu tố tự nhiên bảo đảm bệnh lưu hành tại một địa phương là gì?Muỗi Anopheles, Plasmodium, con người cảm thụRuồi truyền bệnh, bào nang, nguồn nước nhiễmỐc trung gian, trứng nang, thức ăn sống nhiễmVe truyền bệnh, ấu trùng, động vật ăn thịtĐáp án chi tiết:Sốt rét lưu hành tự nhiên cần có trung gian truyền bệnh là muỗi Anopheles, tác nhân Plasmodium và khối cảm thụ là con người.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết1234567891011121314151617181920212223242526272829303132333435Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s