ôn tập Sinh lý bệnh 2Câu 1. Sinh lý bệnh là môn học nghiên cứu nội dung nào sau đây?Cấu trúc vi thể của mô và cơ quan bình thườngNhững thay đổi chức năng của cơ thể, cơ quan, mô và tế bào khi bị bệnhChỉ nghiên cứu nguyên nhân gây bệnhChỉ nghiên cứu biểu hiện lâm sàng của bệnhCâu 2. Trong nghiên cứu sinh lý bệnh, trình tự đúng của phương pháp thực nghiệm là:Chứng minh giả thuyết → quan sát → kết luậnQuan sát → đặt giả thuyết → chứng minh giả thuyếtĐặt giả thuyết → kết luận → quan sátQuan sát → điều trị → bỏ qua giả thuyếtCâu 3. Sinh lý bệnh được xếp vào nhóm môn học nào?Môn lâm sàng thuần túyMôn dự phòngMôn tiền lâm sàng/cơ sở lâm sàngMôn giải phẫu mô họcCâu 4. Biểu hiện sớm nhất của rối loạn vận mạch tại ổ viêm là:Sung huyết tĩnh mạchỨ máuCo mạch chớp nhoángHình thành mủCâu 5. Trong giai đoạn sung huyết động mạch của viêm, dấu hiệu nào sau đây dễ gặp nhất?Ổ viêm tím sẫm, lạnhĐỏ tươi, nóng, căng phồngDa nhợt, khôHoại tử ngay lập tứcCâu 6. Cơ chế chủ yếu gây phù viêm ở giai đoạn sung huyết tĩnh mạch là:Giảm áp lực keo nội mạchTăng tính thấm thành mạchTăng áp lực thẩm thấu huyết tươngGiảm dòng máu động mạchCâu 7. Thành phần hữu hình chủ yếu trong dịch rỉ viêm là:Tiểu cầuHồng cầuBạch cầuTế bào mỡCâu 8. Chất nào giúp bạch cầu bám dính vào thành mạch khi xuyên mạch?HistaminSelectinSerotoninBradykininCâu 9. Chất gây sốt nội sinh quan trọng, thường do đại thực bào sinh ra, gồm:IL-1, IL-6, TNF-αIgG, IgM, IgAHCO3-, H2CO3, Cl-ACTH, ADH, aldosteroneCâu 10. Trong giai đoạn sốt tăng, biểu hiện nào sau đây phù hợp nhất?Da đỏ, vã mồ hôi nhiềuTiểu nhiều, giãn mạch ngoại viRùng mình, da nhợt, giảm tiết mồ hôiThân nhiệt giảm nhanhCâu 11. Trung tâm điều hòa nhiệt nằm chủ yếu ở:Hành nãoVùng dưới đồiVỏ nãoTiểu nãoCâu 12. Natri là cation chính của:Dịch nội bàoHuyết tương hồng cầuDịch ngoại bàoDịch não tủyCâu 13. Kali là cation chính của:Dịch ngoại bàoDịch nội bàoHuyết tươngDịch kẽCâu 14. Mất nước đẳng trương thường gặp trong trường hợp nào?Chỉ mất nước qua hô hấp kéo dàiĐổ mồ hôi nhiều nhưng chỉ bù nước lọcNôn hoặc ỉa lỏng mất đồng thời nước và điện giảiUống quá nhiều nướcCâu 15. pH huyết tương bình thường xấp xỉ bằng: 6,87,07,47,8Câu 16. Hệ đệm có vai trò quan trọng nhất ở ngoại bào là:Hệ đệm phosphatHệ đệm bicarbonatHệ đệm hemoglobinHệ đệm ammoniacCâu 17. Trong nhiễm acid chuyển hóa, đáp ứng bù trừ hô hấp thích hợp là:Giảm thông khí để giữ CO2Tăng thông khí để thải CO2Ngừng hô hấp tạm thờiChỉ phụ thuộc hoàn toàn vào thậnCâu 18. Một bệnh nhân mất nhiều protein huyết tương do hội chứng thận hư, cơ chế gây phù chủ yếu là:Tăng áp lực thủy tĩnhGiảm áp lực thẩm thấu keo huyết tươngTăng tính thấm mạch do dị ứngTắc bạch mạchCâu 19. Phù xuất hiện nhanh nhất trong các loại sau là:Phù do suy timPhù do suy dinh dưỡngPhù do bệnh thận mạnPhù do dị ứngCâu 20. Hậu quả nguy hiểm nổi bật của tăng kali máu là:Giảm tiết mồ hôiRung thất, ngừng timTăng nhu động ruộtHạ glucose máuCâu 21. Đái tháo đường được định nghĩa đúng nhất là:Bệnh lý nhiễm khuẩn mạn gây tăng đường huyếtBệnh chuyển hóa liên quan rối loạn sử dụng glucose ở tế bào do thiếu insulin tương đối hoặc tuyệt đốiBệnh do tăng tiết insulin kéo dàiChỉ là hậu quả của béo phìCâu 22. Yếu tố tham gia bệnh sinh đái tháo đường typ 1 gồm:Chỉ có béo phìChỉ có di truyềnDi truyền, môi trường, miễn dịchChỉ có ít vận động thể lựcCâu 23. Đặc điểm phù hợp nhất của đái tháo đường typ 2 là:Khởi phát ở người gầy trẻ tuổi, luôn cần insulin ngayThường liên quan béo phì và kháng insulinLuôn do virus gây raKhông liên quan di truyềnCâu 24. Cơ chế trực tiếp gây đái nhiều trong đái tháo đường là:Viêm cầu thận cấpTăng tiết ADHĐa niệu thẩm thấu do glucose niệuGiảm áp lực máuCâu 25. Trong hạ đường huyết giai đoạn đầu, triệu chứng nổi bật chủ yếu do:Kích thích hệ giao cảm, tăng tiết catecholaminTăng hoạt động phó giao cảm đơn thuầnTăng insulin tuyệt đốiTổn thương gan cấpCâu 26. Vai trò quan trọng nhất của LDL là:Vận chuyển cholesterol đến mô ngoại viVận chuyển triglycerid từ ruộtHoạt hóa bổ thểTrung hòa độc tốCâu 27. Lipoprotein có giá trị tiên lượng giảm nguy cơ xơ vữa động mạch là:LDLVLDLHDLChylomicronCâu 28. Loại globulin miễn dịch có khả năng qua nhau thai là:IgMIgAIgEIgGCâu 29. Chức năng cơ bản của phân tử HLA lớp I và lớp II là:Tổng hợp kháng thểTrình diện peptid kháng nguyên cho tế bào lympho TTạo histaminHoạt hóa trực tiếp hồng cầuCâu 30. Một bệnh nhân sốt cao kéo dài, sau đó ra nhiều mồ hôi và tiểu nhiều, da trở nên hồng ấm. Bệnh nhân đang ở giai đoạn nào của quá trình sốt?Sốt tăngSốt đứngSốt luiGiảm thân nhiệt sinh lýĐáp án chi tiết: Giai đoạn sốt lui có đặc điểm giảm sản nhiệt, tăng thải nhiệt, kèm giãn mạch ngoại vi, vã mồ hôi và tăng bài niệu. Nội dung này bám sát phần cơ chế và các giai đoạn của sốt trong giáo trình.Câu 31. Một bệnh nhân viêm cấp có ổ tổn thương chuyển từ đỏ tươi, nóng, đau nhức sang tím sẫm, bớt nóng, đau âm ỉ. Thay đổi này gợi ý rõ nhất giai đoạn nào?Co mạch phản xạSung huyết động mạchSung huyết tĩnh mạchHình thành sẹoĐáp án chi tiết: Sung huyết tĩnh mạch được mô tả bằng chuyển màu đỏ tươi sang tím sẫm, bớt nóng, đau âm ỉ hơn do ứ các chất trung gian và ion H+, K+.Câu 32. Một người lao động nặng trong môi trường nóng ẩm mất rất nhiều mồ hôi, nhưng chỉ bù nước lọc mà không bù muối. Hậu quả dễ xảy ra nhất là:Tăng natri máuNhược trương gian bào, nước đi vào tế bàoTăng áp lực keo huyết tươngKiềm chuyển hóa do tăng HCO3-Đáp án chi tiết: Mồ hôi có tính nhược trương; mất nhiều mồ hôi mà chỉ bù nước sẽ làm ngoại bào nhược trương, khiến nước vào tế bào gây rối loạn chuyển hóa và triệu chứng kiểu “ngộ độc nước”.Câu 33. Một bệnh nhân nôn nhiều do tắc hạ vị kéo dài, về sau có thể chuyển sang nhiễm toan nặng chủ yếu vì:Mất acid dịch vị luôn làm toan máu nặng ngay từ đầuGiảm thông khí phổi kéo dàiMất nước, giảm khối lượng tuần hoàn, giảm tưới máu thận và tích lũy sản phẩm toanTăng hấp thu bicarbonat từ ruộtĐáp án chi tiết: Ban đầu có thể nghiêng về nhiễm kiềm do mất HCl, nhưng nôn kéo dài gây mất nước, giảm huyết động, thận kém đào thải, rối loạn chuyển hóa và cuối cùng dẫn tới nhiễm toan nặng.Câu 34. Một người bị tiêu chảy cấp mất nước nặng. Hậu quả chủ yếu đe dọa tính mạng sớm nhất là:Thiếu vitamin nhóm BRối loạn huyết động họcTăng albumin máuTăng dự trữ glycogenĐáp án chi tiết: Trong tiêu chảy cấp mất nước nhiều, biến loạn sớm và quan trọng nhất là giảm thể tích tuần hoàn gây rối loạn huyết động học.Câu 35. Nếu pH máu giảm do nhiễm acid chuyển hóa, biện pháp bù trừ sớm và thích hợp nhất của cơ thể là:Giảm nhịp thở để giữ CO2Tăng thông khí để hạ H2CO3Tăng tiết ADHGiảm tái hấp thu nước ở ống gópĐáp án chi tiết: Theo cơ chế điều hòa hô hấp, cơ thể tăng thông khí để thải CO2, làm giảm H2CO3 nhằm giữ tỷ lệ HCO3-/H2CO3 gần mức 20/1.Câu 36. Một bệnh nhân xơ gan có hạ đường huyết. Cơ chế phù hợp nhất theo tài liệu là:Tăng sử dụng glucose của mô ngoại vi là cơ chế duy nhấtGiảm dự trữ glycogen và giảm tân tạo glucose tại ganTăng tiết insulin quá mứcTăng hấp thu glucose ở ruộtCâu 37. Một trẻ đái tháo đường typ 1 sụt cân nhanh dù ăn nhiều. Giải thích hợp lý nhất là:Vì tăng tổng hợp proteinVì glucose được sử dụng quá mức trong tế bàoVì cơ thể phải huy động lipid và protid để tạo năng lượng do thiếu hiệu quả insulinVì mất nước đơn thuần không liên quan chuyển hóaĐáp án chi tiết: Thiếu insulin tuyệt đối làm tế bào không sử dụng glucose hiệu quả, cơ thể tăng huy động mỡ và protein để tạo năng lượng, gây sụt cân nhanh.Câu 38. Một xét nghiệm miễn dịch cho thấy kháng nguyên ngoại sinh đã được xử lý và trình diện cho tế bào T hỗ trợ. Phân tử phù hợp nhất là:HLA lớp I trình diện cho CD8HLA lớp II trình diện cho CD4IgG trình diện cho lympho BC3b trình diện cho mast cellĐáp án chi tiết: HLA lớp II có chức năng trình diện peptid kháng nguyên ngoại sinh cho lympho T CD4 (T hỗ trợ), còn HLA lớp I chủ yếu liên quan CD8.Câu 39. Trong một phản ứng viêm, đối tượng thực bào được phủ bởi C3b và Ig làm tăng hiệu quả bắt giữ của bạch cầu. Hiện tượng này gọi là:Trung hòaGây độc tế bàoOpsonin hóa (tạo thuận)Kết tủa miễn dịchĐáp án chi tiết: Giáo trình mô tả thực bào hiệu quả hơn khi bạch cầu có thụ thể với C3b và Fc, còn đối tượng được phủ C3b và Ig; đó chính là hiện tượng opsonin hóa.Câu 40. Một người có tăng cholesterol trong LDL nhưng HDL thấp. Nhận định đúng nhất là:Nguy cơ xơ vữa động mạch giảm rõKhông liên quan nguy cơ tim mạchNguy cơ xơ vữa động mạch tăng vì LDL vận chuyển cholesterol tới mô, còn HDL có vai trò bảo vệChỉ gây đục huyết thanh, không gây bệnh lý mạch máuĐáp án chi tiết: Tăng LDL làm tăng vận chuyển cholesterol đến mô ngoại vi và liên quan mạnh với nguy cơ xơ vữa; ngược lại HDL có giá trị tiên lượng giảm nguy cơ xơ vữa.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết12345678910111213141516171819202122232425262728293031323334353637383940Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s