Tác dụng của bức xạ ion hóa lên vật chất sốngCâu 1. Bức xạ ion hóa tác dụng lên cơ thể sống theo mấy cơ chế cơ bản?1 cơ chế2 cơ chế3 cơ chế4 cơ chếĐáp án chi tiết:Tài liệu nêu rõ bức xạ ion hóa tác dụng lên cơ thể sống theo hai cơ chế là trực tiếp và gián tiếp. Đây là ý cơ bản, rất hay xuất hiện trong câu hỏi lý thuyết.Câu 2. Trong cơ chế tác dụng trực tiếp, năng lượng của bức xạ ion hóa chủ yếu truyền cho:Phân tử nước trong tế bàoCác đại phân tử hữu cơ cấu tạo tổ chức sốngKhông khí xung quanh cơ thểCác muối khoáng ngoài màng tế bàoĐáp án chi tiết:Cơ chế trực tiếp là bức xạ truyền năng lượng thẳng đến các phân tử cấu tạo nên tổ chức sống, chủ yếu là đại phân tử hữu cơ, gây kích thích, ion hóa và tổn thương tiếp theo.Câu 3. Trong cơ chế tác dụng gián tiếp, bức xạ ion hóa trước hết tác dụng chủ yếu lên:ADNLipid màngPhân tử nướcProtein enzymĐáp án chi tiết:Cơ chế gián tiếp bắt đầu khi bức xạ ion hóa tác dụng lên phân tử nước, tạo các ion và gốc tự do rồi mới gây biến đổi các phân tử sinh học khác. Câu 4. Sản phẩm nào sau đây là điển hình của cơ chế gián tiếp do bức xạ ion hóa tạo ra từ nước?NaCl và KClOH* và H*O2 và N2Glucose và ATPĐáp án chi tiết:Tài liệu nêu các gốc tự do và sản phẩm hoạt hóa như OH*, H*, cùng các dạng ion hóa, kích thích của nước là mắt xích trung gian gây tổn thương sinh học. Câu 5. Hậu quả trực tiếp của các quá trình kích thích và ion hóa trong tổ chức sống là:Làm tế bào tăng sinh bình thườngTạo vitamin cho tế bàoGây tổn thương chức năng, đột biến gen hoặc hủy diệt tế bàoChỉ làm tăng nhiệt độ mà không gây tổn thươngĐáp án chi tiết:Tài liệu nêu rõ các tổn thương sinh học tiếp theo có thể là rối loạn chức năng, đột biến gen, hủy diệt tế bào. Đây là hệ quả trọng tâm của tác dụng sinh họcCâu 6. Hai cơ chế trực tiếp và gián tiếp của bức xạ ion hóa có mối quan hệ như thế nào?Loại trừ nhau hoàn toànChỉ một cơ chế có ý nghĩaCả hai đều có giá trị quan trọng và hỗ trợ nhauChỉ xuất hiện luân phiên, không cùng tồn tạiĐáp án chi tiết:Tài liệu nhấn mạnh cả hai cơ chế đều quan trọng, cùng tồn tại và hỗ trợ nhau; chỉ khác nhau ở mức độ ưu thế tùy môi trường và điều kiện. Câu 7. Dưới tác dụng của bức xạ ion hóa, tế bào không thể phân chia nhưng số nhiễm sắc thể vẫn tăng gấp đôi sẽ trở thành:Tế bào ẩnTế bào khổng lồTế bào biệt hóaTế bào phục hồi hoàn toànĐáp án chi tiết:Đây là một trong các trạng thái điển hình của tế bào sau chiếu xạ được tài liệu liệt kê, rất dễ nhầm với ngừng phân chia đơn thuần.Câu 8. Thành phần nào trong tế bào được tài liệu nêu là nhạy cảm nhất với bức xạ ion hóa?Ribosome, lysosome và nhân conMàng, ty lạp thể và lưới nội nguyên sinhBộ xương tế bào, trung thể và không bàoChỉ riêng ADN nhânĐáp án chi tiết:Theo tài liệu, trong tế bào các thành phần nhạy cảm nhất với bức xạ ion hóa là màng, ty lạp thể và lưới nội nguyên sinh. Câu 9. Theo định luật Bergonié và Tribondeau, tế bào càng nhạy cảm với bức xạ khi:Càng biệt hóa caoCàng già và ít phân chiaKhả năng sinh sản càng mạnh, mức độ biệt hóa càng thấpKích thước tế bào càng lớnĐáp án chi tiết:Đây là quy luật kinh điển: độ nhạy cảm phóng xạ tỷ lệ thuận với khả năng sinh sản và tỷ lệ nghịch với mức độ biệt hóa.Câu 10. Nhóm tế bào nào sau đây có độ nhạy cảm phóng xạ cao theo tài liệu?Tế bào cơ và tế bào thần kinh trưởng thànhTế bào máu, tế bào cơ quan sinh dục, niêm mạc ruộtTế bào xương trưởng thành và tế bào mỡTế bào sụn và tế bào thần kinhĐáp án chi tiết:Các tế bào non, đang tăng sinh mạnh như tế bào máu, niêm mạc ruột, tinh hoàn, buồng trứng có độ nhạy cảm phóng xạ cao. Câu 11. Tế bào ung thư thường nhạy cảm với tia xạ hơn tế bào lành xung quanh vì:Chứa nhiều nước hơnCó khả năng sinh sản mạnh, biệt hóa kémCó kích thước nhỏ hơnChứa ít protein hơnĐáp án chi tiết:Tài liệu nêu rõ tế bào ung thư có khả năng sinh sản mạnh, tính biệt hóa kém, nên thường nhạy cảm phóng xạ cao hơn tế bào lành xung quanh. Đây là cơ sở quan trọng của xạ trị.Câu 12. Ở mức độ mô và cơ quan, tổn thương do bức xạ ion hóa ở da phụ thuộc rõ vào:Màu sắc daLiều lượng chiếuNhóm máuTư thế cơ thểĐáp án chi tiết:Tài liệu ghi rõ tổn thương da phụ thuộc vào liều lượng; đây là ý rất hay dùng trong câu hỏi định tính và câu hỏi ngưỡng liềuCâu 14. Liều chiếu một lần 15 Gy lên da có thể gây hậu quả nào sau đây?Khô daViêm đỏ daHoại tử daLoét giác mạc ngay lập tứcCâu 13. Liều chiếu một lần 10 Gy lên da có thể gây:Hoại tử daKhô daViêm đỏ daKhông biểu hiện gì rõĐáp án chi tiết:Tài liệu nêu: 10 Gy gây viêm đỏ da, 15 Gy gây khô da, 30 Gy gây hoại tử da. Đây là bộ số rất dễ nhầm.Câu 14. Liều chiếu một lần 15 Gy lên da có thể gây hậu quả nào sau đây?Khô daViêm đỏ daHoại tử daLoét giác mạc ngay lập tứcĐáp án chi tiết:Theo tài liệu, mức 15 Gy ở da tương ứng với khô da. Cần phân biệt với 10 Gy và 30 Gy. Câu 15. Liều chiếu một lần 30 Gy lên da có thể gây:Viêm đỏ da nhẹKhô daHoại tử daChỉ gây tăng sắc tốĐáp án chi tiết:Mốc 30 Gy là mức tổn thương nặng ở da theo tài liệu: hoại tử da.Câu 16. Liều khoảng 25–45 Gy có thể gây:Viêm họng nhẹ thoáng quaLoét dạ dày, ruộtChỉ tăng tiết dịch tiêu hóaCo cơ tạm thờiĐáp án chi tiết:Tài liệu nêu rõ tổn thương niêm mạc tiêu hóa do bức xạ ở mức 25–45 Gy có thể gây các vết loét dạ dày, ruột.Câu 17. Viêm loét giác mạc và đục thủy tinh thể do bức xạ ion hóa có thể dẫn đến hậu quả:Tăng tiết nước mắt đơn thuầnCận thị tạm thờiMù lòaViêm kết mạc nhưng hồi phục hoàn toànĐáp án chi tiết:Đây là hậu quả nặng ở mắt được tài liệu nêu trực tiếp, nên rất phù hợp làm câu phân loại mức độ tổn thương cơ quan.Câu 18. Yếu tố nào được xem là quan trọng nhất quyết định tính chất và mức độ tổn thương sau chiếu xạ?Tuổi bệnh nhânLiều chiếuMàu daTư thế nằmĐáp án chi tiết:Tài liệu nhấn mạnh liều chiếu là yếu tố quan trọng nhất, liều càng lớn thì tổn thương càng nặng và xuất hiện càng sớm. Câu 19. Khi suất liều nhỏ hơn và thời gian giữa các lần chiếu dài hơn, tổn thương thường:Nặng hơn vì chiếu kéo dàiKhông đổiNhẹ hơn vì khả năng phục hồi lớn hơnChỉ tăng ở tế bào thần kinhĐáp án chi tiết:Tài liệu ghi rõ: suất liều càng nhỏ và thời gian giữa các lần chiếu càng dài thì tổn thương càng ít, do cơ thể có thời gian phục hồi. Câu 20. Trong điều trị bằng chiếu xạ, để đạt hiệu quả điều trị định trước khi kéo dài thời gian chiếu, cần:Tổng liều tích lũy đủ lớn và suất liều thích hợpChỉ cần tăng tối đa suất liềuChỉ cần giảm thời gian nghỉ giữa các lần chiếu về 0Chỉ cần chiếu toàn thânĐáp án chi tiết:Tài liệu nêu rõ muốn đạt hiệu quả điều trị cần có tổng liều tích lũy đủ lớn và suất liều thích hợp. Đây là ý ứng dụng rất sát đề thi. Câu 21. Vì sao hàm lượng nước cao làm tăng đáng kể tác dụng sinh học của bức xạ ion hóa?Vì nước làm giảm nhiệt độ môi trườngVì nước tạo điều kiện cho cơ chế gián tiếp sinh ra gốc tự do và H₂O₂ lan rộngVì nước làm giảm LET của tiaVì nước ngăn cản phục hồi tế bào bằng cơ chế cơ họcĐáp án chi tiết:Nước là cơ chất của cơ chế gián tiếp. Khi bị chiếu xạ, nước tạo ra các gốc tự do như OH*, H* và các chất oxy hóa mạnh như H₂O₂. Nhờ có nước, các sản phẩm này còn có thể di chuyển ra xa, làm hiệu ứng sinh học lan rộng hơn. Đây là câu dễ nhầm vì nhiều bạn chỉ nhớ “nước tạo gốc tự do” mà quên vai trò lan truyền tổn thương. Câu 22. Tác dụng sinh học của bức xạ ion hóa tăng lên khi môi trường có nhiều oxy vì:Oxy làm giảm ion hóa trực tiếpOxy làm tăng H₂O₂ và tạo các peroxyd hoạt động mạnhOxy làm giảm hấp thụ năng lượng của môOxy ức chế hoàn toàn cơ chế trực tiếpĐáp án chi tiết:Tài liệu nêu hiệu ứng oxy là do môi trường giàu oxy làm tăng tạo H₂O₂ và các peroxyd hoạt động mạnh, từ đó làm tăng mức độ tổn thương sinh học.Câu 23. Hiệu ứng oxy chỉ xuất hiện rõ khi oxy có mặt:Trước chiếu xạ vài ngàySau chiếu xạ nhiều giờĐúng vào lúc chiếu xạChỉ khi mô bị khô hoàn toànĐáp án chi tiết:Tài liệu lưu ý hiệu ứng oxy chỉ xuất hiện khi oxy có mặt lúc chiếu xạ, vì thời gian tồn tại của các gốc tự do rất ngắn. Đây là câu rất dễ gây nhầm. Câu 24. Hạ nhiệt độ môi trường đến gần đóng băng sẽ làm tác dụng sinh học của bức xạ ion hóa:Tăng lên rõ do tế bào co lạiGiảm vì các gốc tự do và H₂O₂ giảm chuyển động, giảm phản ứng hóa họcKhông thay đổiChỉ tăng ở mô nhiều nướcĐáp án chi tiết:Khi nhiệt độ hạ thấp, chuyển động nhiệt của gốc tự do và H₂O₂ giảm, phản ứng hóa học giảm theo nên tác dụng sinh học cũng giảm. Khi đóng băng, tác dụng còn giảm mạnh hơn.Câu 25. Liều tử vong khi chiếu xạ toàn thân thường so với chiếu xạ cục bộ như thế nào?Cao hơn nhiềuBằng nhauThấp hơn nhiềuKhông có liên hệĐáp án chi tiết:Diện tích chiếu là yếu tố quan trọng. Tài liệu nêu rõ liều tử vong khi chiếu xạ toàn thân thấp hơn nhiều so với chiếu xạ cục bộ. Câu 26. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào không được tài liệu xếp vào nhóm ảnh hưởng đến hiệu ứng sinh học của bức xạ ion hóa?Hàm lượng nướcOxyNhiệt độChiết suất quang họcĐáp án chi tiết: Tài liệu liệt kê các yếu tố như diện tích chiếu, nước, oxy, nhiệt độ, liều, suất liều, thời gian, chất bảo vệ. Chiết suất quang học không thuộc nhóm này. Câu 27. Chọn phát biểu đúng nhất về ảnh hưởng của bản chất và năng lượng tia lên tác dụng sinh học:Chỉ bản chất tia quyết định, năng lượng không ảnh hưởngChỉ năng lượng ảnh hưởng, bản chất tia không liên quanCả bản chất tia và năng lượng tia đều ảnh hưởng thông qua khả năng ion hóa và xuyên sâuKhông liên quan đến LETĐáp án chi tiết:Tác dụng sinh học phụ thuộc vào số cặp ion hóa tạo ra, mà yếu tố này liên quan cả đến bản chất tia lẫn năng lượng tia. Ngoài ra, năng lượng còn ảnh hưởng đến khả năng xuyên sâu.Câu 28. Đại lượng đặc trưng cho khả năng ion hóa của tia bức xạ trong tổ chức sinh học là:BqLETRC/kgĐáp án chi tiết:Tài liệu nêu rõ khả năng ion hóa của tia được đặc trưng bởi LET. LET càng lớn thì số cặp ion hóa càng nhiều, tác dụng sinh học càng mạnh. Câu 29. Khi giá trị LET tăng, kết luận nào sau đây là đúng?Số lượng cặp ion hóa giảmTác dụng sinh học giảmSố lượng cặp ion hóa tăng, tác dụng sinh học tăngKhả năng xuyên sâu luôn giảm về 0Đáp án chi tiết:LET lớn nghĩa là năng lượng truyền cho vật chất trên đơn vị chiều dài lớn hơn, nên số cặp ion hóa tạo ra nhiều hơn và tác dụng sinh học mạnh hơn. Câu 30. Chất bảo vệ phóng xạ giúp giảm tác dụng sinh học của bức xạ ion hóa chủ yếu vì:Tăng sinh tế bào tức thờiLàm giảm tạo thành các gốc tự do khi chiếu xạTăng hấp thụ tia vào mô đíchTăng nhiệt độ môĐáp án chi tiết:Theo tài liệu, cơ chế bảo vệ điển hình của các chất như cystein, mecaptoethylamin là làm giảm tạo thành các gốc tự do hoặc tham gia cạnh tranh năng lượng, nhờ đó giảm tổn thương sinh học. Câu 31. Một mô da nhận chiếu xạ một lần với liều 15 Gy. Biểu hiện phù hợp nhất theo tài liệu là:Viêm đỏ daKhô daHoại tử daLoét niêm mạc ruộtĐáp án chi tiết:Đây là câu ngưỡng liều dễ nhầm. Mốc đúng là: 10 Gy viêm đỏ da, 15 Gy khô da, 30 Gy hoại tử da.Câu 32. Một người bị chiếu xạ niêm mạc ống tiêu hóa với liều nằm trong khoảng 25–45 Gy. Tổn thương phù hợp nhất là:Khô daLoét dạ dày, ruộtHoại tử daTăng tiết dịch vị sinh lýĐáp án chi tiết:Tổn thương niêm mạc tiêu hóa do liều 25–45 Gy là các vết loét dạ dày, ruột. Đây là chi tiết ứng dụng rất sát thực hành lâm sàng. Câu 33. Một mô giàu oxy, nhiều nước và được chiếu xạ toàn thân sẽ có xu hướng tổn thương:Nhẹ hơn vì oxy bảo vệ tế bàoNhẹ hơn vì nước hấp thụ nhiệtNặng hơn do đồng thời có hiệu ứng nước, hiệu ứng oxy và diện tích chiếu lớnKhông đổi so với mô nghèo oxyĐáp án chi tiết:Ba yếu tố này đều làm tăng nguy cơ: nước thúc đẩy cơ chế gián tiếp, oxy làm tăng peroxyd hoạt động mạnh, còn chiếu xạ toàn thân có liều tử vong thấp hơn so với cục bộ. Đây là câu tổng hợp nhiều ý, dễ phân loại học lực. Câu 34. Một tế bào sau chiếu xạ vẫn tiếp tục phân chia thành hai tế bào mới nhưng cơ chế di truyền bị rối loạn. Đây là dạng tổn thương nào?Chết tế bào ngay lập tứcTổn thương chỉ ở màng, không ảnh hưởng genTổn thương có thể dẫn đến rối loạn di truyền ở tế bào conPhục hồi hoàn toànCâu 35. Chọn phát biểu đúng nhất về tác dụng của bức xạ ion hóa lên vật chất sống:Chỉ gây tổn thương không hồi phụcChỉ tác dụng lên ADN, không ảnh hưởng cấu trúc khácCó thể gây tổn thương hồi phục và không hồi phục ở mức phân tử, tế bào, mô và cơ thểChỉ nguy hiểm khi chiếu bằng tia X, không áp dụng cho tia phóng xạ khácĐáp án chi tiết:Đây là kết luận khái quát nhất của phần bài học: bức xạ ion hóa có thể gây tổn thương hồi phục và không hồi phục, ảnh hưởng ở nhiều mức độ từ phân tử → tế bào → mô → cơ thể sống, và phụ thuộc vào nhiều yếu tố chiếu xạ lẫn đối tượng chiếu xạ.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết123456789101112131415161718192021222324252627282930313233343536Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s