Tiết Túc Thuộc Lớp Côn TrùngCâu 1. Đặc điểm cơ bản nhất để xếp một tiết túc vào lớp côn trùng là gì?Có ăng ten, 3 cặp chân, thân chia đầu – ngực – bụngKhông có ăng ten, 4 cặp chân, thân chia đầu ngực – bụngCó chuỷ hút máu, 4 cặp chân, thân không chia rõ phầnKhông có cánh, 3 cặp chân, thân dính thành một khốiĐáp án chi tiết:Côn trùng có ăng ten, 3 cặp chân và thân chia 3 phần rõ: đầu, ngực, bụng. Đây là điểm phân biệt quan trọng với lớp nhện.Câu 2. Ở côn trùng, phần ngực thường có đặc điểm nào sau đây?Có 2 đoạn, mỗi đoạn mang một đôi chânCó 3 đoạn, mỗi đoạn mang một đôi chânCó 4 đoạn, mỗi đoạn mang một đôi chânCó nhiều đốt, không mang chân rõ rệtĐáp án chi tiết:Ngực côn trùng gồm 3 đoạn, mỗi đoạn có 1 đôi chân, tổng cộng 3 đôi chân.Câu 3. Chu trình phát triển của muỗi thuộc kiểu nào?Biến thái không hoàn toàn qua trứng – thiếu trùng – trưởng thànhBiến thái trực tiếp qua trứng – con non – trưởng thànhBiến thái hoàn toàn qua trứng – bọ gậy – quăng – trưởng thànhBiến thái gián tiếp qua trứng – ấu trùng đất – trưởng thànhĐáp án chi tiết:Muỗi phát triển qua 4 giai đoạn: trứng, bọ gậy, quăng, muỗi trưởng thành.Câu 4. Họ muỗi nào có vai trò quan trọng nhất về phương diện y học trong nhóm ăng ten dài?CimicidaeMuscidaePulicidaeCulicidaeĐáp án chi tiết:Culicidae là họ muỗi, có vai trò quan trọng vì truyền nhiều bệnh như sốt rét, sốt xuất huyết, viêm não Nhật Bản.Câu 5. Trứng muỗi Anopheles thường có đặc điểm nào?Hình thoi riêng rẽ, có phao ở hai bênHình trụ kết thành bè, nổi trên mặt nướcHình thoi riêng rẽ, không có phao hai bênHình bầu dục kết cụm, chìm dưới mặt nướcĐáp án chi tiết:Trứng Anopheles có hình thoi, đẻ riêng rẽ và có phao ở hai bên giúp nổi trên mặt nước.Câu 6. Trứng muỗi Culex thường được nhận diện bởi đặc điểm nào?Hình thoi, đẻ rời rạc, hai bên có phaoHình trụ, xếp thành từng bè nổi trên nướcHình thoi, đẻ rời rạc, hoàn toàn không phaoHình cầu, kết thành cụm, bám ở thành chumĐáp án chi tiết:Culex đẻ trứng thành từng bè nổi trên mặt nước, khác với Anopheles và Aedes thường đẻ rời.Câu 7. Trứng muỗi Aedes thường có đặc điểm phù hợp nhất là gì?Hình trụ, xếp bè, có phao ở hai bênHình thoi, xếp bè, có phao ở hai bênHình thoi, riêng rẽ, không có phaoHình cầu, riêng rẽ, có phao nhỏĐáp án chi tiết:Aedes đẻ trứng hình thoi, riêng rẽ và không có phao, dễ nhầm với Anopheles nếu chỉ nhìn hình thoi nhưng Anopheles có phao.Câu 8. Bộ phụ ăng ten ngắn trong nhóm côn trùng hai cánh có đặc điểm nào?Ăng ten dài trên 3 đốt, chân dài mảnhĂng ten dài 15 đốt, cánh có nhiều vảyĂng ten ngắn 2 đốt, không có cánh thậtĂng ten ngắn 3 đốt, gồm các loài ruồiĐáp án chi tiết:Bộ phụ ăng ten ngắn gồm các loài ruồi, ăng ten ngắn có 3 đốt.Câu 9. Đặc điểm nào phù hợp với ruồi nhà Musca domestica?Thân đen xám, ngực có 4 sọc đenThân dẹp bên, chân sau rất phát triểnThân rất ngắn, ngực rộng hơn bụngThân nhỏ nâu, lưng bụng dẹt rõĐáp án chi tiết:Ruồi nhà dài khoảng 6–7,5 mm, thân đen xám, ngực có 4 sọc đen.Câu 10. Đặc điểm nào phù hợp nhất với bọ chét?Thân dẹt lưng bụng, có cánh thoái hóaThân dẹp một bên, không cánh, chân sau nở nangThân chia đầu ngực – bụng, có 4 đôi chânThân dài mảnh, hai cánh thuôn và có vảyĐáp án chi tiết:Bọ chét có thân dẹp một bên theo chiều dọc, không có cánh, chân sau phát triển để nhảy.Câu 11. Khi phân biệt muỗi đực và muỗi cái, đặc điểm ăng ten có giá trị là gì?Muỗi đực lông ăng ten nhiều, muỗi cái lông ăng ten thưaMuỗi đực lông ăng ten thưa, muỗi cái lông ăng ten nhiềuMuỗi đực ăng ten ngắn, muỗi cái ăng ten không phân đốtMuỗi đực không có ăng ten, muỗi cái có ăng ten dàiĐáp án chi tiết:Muỗi đực có ăng ten nhiều lông và dài; muỗi cái có lông thưa hơn.Câu 12. Ở muỗi Anopheles cái, xúc biện hàm có đặc điểm nào?Ngắn hơn vòi, đầu phình rõDài bằng vòi, không phình đầuDài hơn vòi, giữa các đốt trắngNgắn bằng nửa vòi, nhiều lôngĐáp án chi tiết:Anopheles cái có xúc biện hàm dài bằng vòi. Đây là dấu hiệu quan trọng để phân biệt với Culex và Aedes cái.Câu 13. Khi quan sát muỗi cái có xúc biện hàm ngắn hơn vòi và chân có khoang trắng, khả năng phù hợp nhất là gì?Anopheles cáiCulex cáiAedes cáiMansonia cáiĐáp án chi tiết:Culex và Aedes cái đều có xúc biện hàm ngắn hơn vòi; Aedes khác Culex ở các khoang trắng trên chân.Câu 14. Tư thế đậu nào thường giúp gợi ý muỗi Anopheles trưởng thành?Thân nằm ngang sát mặt đậuThân cong hình cung trên mặt đậuThân gập góc vuông với mặt đậuThân chếch xiên so với mặt đậuĐáp án chi tiết:Anopheles thường đậu chếch xiên, trong khi Culex và Aedes thường đậu gần song song hơn với mặt đậu.Câu 15. Một mẫu ấu trùng muỗi có lỗ thở ở đốt bụng thứ 8. Nhận định nào phù hợp nhất?Đây là đặc điểm chung của bọ gậy muỗiĐây là đặc điểm riêng của ruồi nhà nonĐây là đặc điểm riêng của bọ chét nonĐây là đặc điểm chung của chấy rận nonĐáp án chi tiết:Bọ gậy muỗi có bụng 9 đốt, đốt thứ 8 có lỗ thở hoặc ống thở tùy giống.Câu 16. Đặc điểm nào phù hợp với ruồi trâu Chrysops?Nhỏ 4–6 mm, dẹt lưng bụng, sống ở giườngLớn 1,5–2 cm, đầu rộng, mắt to, cái hút máuThân dẹp một bên, chân sau lớn, miệng chíchThân rất ngắn, ngực rộng, bám ở vùng lôngĐáp án chi tiết:Ruồi trâu có kích thước khá lớn, đầu rộng, mắt to; chỉ con cái hút máu, con đực hút dịch hữu cơ.Câu 17. Ở ruồi nhà, cách phân biệt con đực và con cái dựa vào mắt là gì?Con đực mắt cách xa, con cái mắt giáp nhauCon đực mắt nhỏ hơn, con cái mắt lớn hơnCon đực mắt giáp nhau, con cái mắt cách xaCon đực mắt đơn, con cái có hai mắt képĐáp án chi tiết:Ruồi đực có hai mắt gần hoặc giáp nhau, ruồi cái có hai mắt cách xa nhau.Câu 18. Ấu trùng ruồi Lucilia thường có đặc điểm nào?Có chân rõ, có lông dài, miệng không mócKhông chân, màu trắng ngà, miệng có 2 mócCó 3 đôi chân, thân dẹp, bụng có 9 đốtKhông chân, màu nâu sẫm, đầu có vòi hútĐáp án chi tiết:Ấu trùng ruồi Lucilia thường trắng ngà, không lông, không chân, miệng có 2 móc.Câu 19. Rệp giường Cimex lectularius thường có đặc điểm sinh học nào?Sống ở khe giường, hút máu ban đêm, gây ngứaSống trong nước, hút máu ban ngày, truyền sốt rétSống trên tóc, hút máu liên tục, gây viêm da đầuSống trong đất, đốt ban ngày, truyền dịch hạchĐáp án chi tiết:Rệp giường thường sống trong kẽ giường chiếu, hoạt động ban đêm, hút máu nhanh, không đau nhưng gây ngứa.Câu 20. Vai trò y học của rệp giường được mô tả phù hợp nhất là gì?Trung gian chính truyền sốt rét ở ngườiTrung gian chính truyền dịch hạch ở ngườiGây ngứa khó chịu, chưa có vai trò truyền bệnh rõGây giun chỉ bạch huyết qua vết đốt ban đêmĐáp án chi tiết:Rệp giường chủ yếu gây ngứa, khó chịu; tài liệu không xếp rệp giường là trung gian truyền bệnh quan trọng.Câu 21. Trong thực hành định danh muỗi cái, nếu xúc biện hàm dài bằng vòi thì nên kết luận bước đầu là gì?Nghi Anopheles cái, chưa cần dựa vào khoang trắng chânNghi Culex cái, cần xác nhận bằng tư thế đậu xiênNghi Aedes cái, cần xác nhận bằng bè trứng nổiNghi Mansonia cái, cần xác nhận bằng thân dẹt bênĐáp án chi tiết:Với muỗi cái, xúc biện hàm dài bằng vòi là dấu hiệu hướng đến Anopheles. Với Culex hoặc Aedes cái, xúc biện hàm ngắn hơn vòi.Câu 22. Một muỗi cái có xúc biện hàm ngắn hơn vòi, các đốt chân có khoang trắng. Định danh phù hợp nhất là gì?Anopheles cáiAedes cáiCulex cáiChrysops cáiĐáp án chi tiết:Muỗi cái có xúc biện hàm ngắn hơn vòi có thể là Culex hoặc Aedes; nếu chân có khoang trắng thì phù hợp với Aedes.Câu 23. Một mẫu trứng muỗi nổi trên nước, xếp thành bè. Nhận định nào hợp lý nhất?Trứng Anopheles vì có phao hai bênTrứng Aedes vì đẻ rời và không phaoTrứng Culex vì kết dính thành bè nổiTrứng ruồi vì phát triển ở môi trường nướcĐáp án chi tiết:Culex có trứng hình trụ, kết thành bè nổi trên mặt nước; đây là dấu hiệu rất đặc trưng.Câu 24. Một mẫu trứng hình thoi, đẻ riêng rẽ, có phao hai bên. Kết luận nào phù hợp nhất?AedesCulexMansoniaAnophelesĐáp án chi tiết:Hình thoi riêng rẽ có thể làm nhầm với Aedes, nhưng chi tiết “có phao hai bên” là đặc điểm của Anopheles.Câu 25. Trong nhóm côn trùng ký sinh người, bộ côn trùng hai cánh được chia bộ phụ chủ yếu dựa vào tiêu chí nào?Số đốt của ăng tenSố đôi chân ở ngựcSố đốt của bụng sauSố lỗ thở ở ấu trùngĐáp án chi tiết:Bộ côn trùng hai cánh được chia thành bộ phụ ăng ten dài và ăng ten ngắn dựa vào số đốt ăng ten.Câu 26. Một côn trùng có ăng ten dài 15 đốt, hai cánh thuôn có vảy, chân dài mảnh, miệng kiểu chích. Nhóm phù hợp nhất là gì?Ruồi nhàMuỗiBọ chétRệp giườngĐáp án chi tiết:Muỗi trưởng thành có ăng ten dài, hai cánh có vảy, chân dài mảnh và bộ phận miệng kiểu chích.Câu 27. Một côn trùng không cánh, thân dẹp một bên, chân sau phát triển mạnh. Chẩn đoán hình thái phù hợp nhất là gì?ChấyRệpBọ chétRuồi trâuĐáp án chi tiết:Bọ chét dẹp một bên và có chân sau nở nang, thích nghi với nhảy; khác rệp dẹt lưng bụng.Câu 28. Một bệnh nhân bị nhiều vết đốt về đêm, kiểm tra khe giường thấy côn trùng nhỏ màu nâu, dẹt lưng bụng, không cánh. Nhận định phù hợp nhất là gì?Bọ chét vì thân dẹp bên và nhảy xaMuỗi cát vì thân nhỏ và truyền bệnh nội tạngChấy vì bám tóc và trứng dính vào sợi tócRệp giường vì sống ở khe giường và hút máu đêmĐáp án chi tiết:Dữ kiện “khe giường”, “đốt ban đêm”, “dẹt lưng bụng”, “không cánh” hướng đến rệp giường.Câu 29. Đặc điểm nào giúp phân biệt chấy Pediculus humanus với rận Phthirus inguinalis?Chấy thân dẹt, ngực hẹp hơn bụng và phân chia rõChấy thân ngắn, ngực rộng hơn bụng và khó phân chiaChấy không có chân, bụng có ống thở ở đốt thứ 8Chấy có cánh thoái hóa, đầu hình năm góc, mắt lồiĐáp án chi tiết:Chấy có thân dẹt, ngực hẹp hơn bụng, hai phần phân chia rõ. Rận thường thân ngắn, ngực rộng hơn bụng và phân chia không rõ.Câu 30. Đặc điểm nào phù hợp nhất với rận Phthirus inguinalis?Thân dài, ngực hẹp hơn bụng, phân chia rõThân dẹp bên, không cánh, chân sau phát triểnThân ngắn, ngực rộng hơn bụng, phân chia không rõThân dài đen xám, ngực có bốn sọc đenĐáp án chi tiết:Rận có thân ngắn, ngực rộng hơn bụng, hai phần này không phân chia rõ; khác với chấy Pediculus.Câu 31. Câu nào đúng nhất về các côn trùng ký sinh có bộ phận miệng kiểu chích hoặc hút?Kiểu miệng liên quan trực tiếp đến cách lấy thức ăn từ ký chủKiểu miệng chỉ dùng để phân biệt con đực với con cáiKiểu miệng chỉ xuất hiện ở giai đoạn ấu trùng dưới nướcKiểu miệng không liên quan đến vai trò gây bệnh y họcĐáp án chi tiết:Bộ phận miệng kiểu chích hoặc hút giúp côn trùng lấy máu/dịch từ ký chủ, từ đó có thể gây khó chịu hoặc truyền mầm bệnh.Câu 32. Một sinh viên nhầm rệp giường với bọ chét. Dấu hiệu nào giúp sửa sai chính xác nhất?Rệp dẹt một bên, bọ chét dẹt lưng bụngRệp có chân sau to, bọ chét có cánh thoái hóaRệp dẹt lưng bụng, bọ chét dẹt một bênRệp có 4 đôi chân, bọ chét có 3 đôi chânĐáp án chi tiết:Rệp dẹt theo hướng lưng – bụng; bọ chét dẹt một bên theo chiều dọc và chân sau phát triển.Câu 33. Nếu một mẫu ruồi có kích thước lớn 1,5–2 cm, đầu rộng, mắt to, con cái hút máu còn con đực hút dịch hữu cơ, mẫu đó phù hợp nhất với gì?Musca domesticaPhthirus inguinalisCimex lectulariusChrysopsĐáp án chi tiết:Đây là đặc điểm của ruồi trâu Chrysops: kích thước lớn, mắt to, con cái hút máuCâu 34. Trong kiểm soát muỗi truyền bệnh, biện pháp dùng sinh vật ăn bọ gậy hoặc gây bệnh cho bọ gậy thuộc nhóm nào?Cơ học, vì trực tiếp loại bỏ toàn bộ ổ nướcSinh học, vì dùng sinh vật tác động lên ấu trùngHóa học, vì dùng hóa chất diệt muỗi trưởng thànhDi truyền, vì làm biến đổi gene của quần thể muỗiĐáp án chi tiết:Thả sinh vật ăn bọ gậy hoặc dùng vi khuẩn/nấm gây bệnh cho bọ gậy là biện pháp sinh học, không phải hóa học hay cơ học.Câu 35. Phương án nào mô tả đúng nguyên lý muỗi biến đổi gene được dùng trong kiểm soát muỗi truyền sốt xuất huyết?Muỗi cái biến đổi gene đốt người rồi làm giảm virus trong máuMuỗi cái biến đổi gene đẻ trứng không nở ngay từ giai đoạn đầuMuỗi đực biến đổi gene giao phối làm đời con chết ở giai đoạn nonMuỗi đực biến đổi gene hút máu làm giảm quần thể muỗi hoang dãĐáp án chi tiết:Nguyên lý là thả muỗi đực mang gene gây chết; chúng giao phối với muỗi cái hoang dã, đời con phát triển đến giai đoạn non rồi chết, làm giảm quần thể muỗi truyền bệnh.Nộp bàiKết quả:Tổng số câu: 0Số câu đúng: 0Số câu sai: 0Tỷ lệ đúng: Làm lạiĐáp án chi tiếtThi đề mớiBấm vào câu đã làmđể xem lại đáp án + lời giải chi tiết1234567891011121314151617181920212223242526272829303132333435Học thử miễn phí "Tất cả những đề và đáp án có trong bộ đề thi, đã được MEDUC kiểm duyệt, nhưng không thể tránh sai sót, mọi sai sót xin báo về mail: meduc.vn@gmail.com, chân thành cám ơn các bạn"Chia sẻ: Còn lại0p:0s